Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 1.621 kết quả.

Searching result

1141

TCVN 8584:2010

Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe - Chất chỉ thị hóa học. Hướng dẫn lựa chọn, sử dụng và trình bày kết quả

Sterilization of health care products - Chemical indicators - Guidance for selection, use and interpretation

1142

TCVN 8586:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn chiếu sáng phía trước của xe cơ giới sử dụng nguồn sáng phóng điện trong khí. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu.

Road vehicles. Motor vehicle headlamps equipped with gas-discharge light sources. Requirements and test methods in type approval

1143

TCVN 8587:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Nguồn sáng phóng điện trong khí sử dụng trong đèn phóng điện trong khí đã được phê duyệt kiểu. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu.

Road vehicles. Gas-discharge light sources for use in approved gas-discharge lamp units. Requirements and test methods in type approval

1144

TCVN 8588:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn chiếu sáng phía trước của xe cơ giới có chùm sáng gần hoặc chùm sáng xa hoặc cả hai không đối xứng và được trang bị đèn sợi đốt và/hoặc các môđun đèn led. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Motor vehicle headlamps emitting an asymmetrical passing beam or a driving beam or both and equipped with filament lamps and/or LED modules. Requirements and test methods in type approval

1145

TCVN 8589:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn chiếu sáng phía trước của xe cơ giới có chùm sáng gần hoặc chùm sáng xa hoặc cả hai đối xứng và được trang bị đèn sợi đốt. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu.

Road vehicles. Motor vehicle headlamps emitting a symmetrical passing beam or a driving beam or both and equipped with filament lamps. Requirements and test methods in type approval.

1146

TCVN 8590-1:2010

Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 1: Yêu cầu chung

Cranes. Classification. Part 1: General

1147

TCVN 8590-2:2010

Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 2: Cần trục tự hành

Cranes. Classification. Part 2: Mobile crane

1148

TCVN 8590-3:2010

Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 3: Cần trục tháp

Cranes. Classification. Part 3: Tower cranes

1149

TCVN 8590-4:2010

Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 4: Cần trục tay cần

Cranes. Classification. Part 4: Jib cranes

1150

TCVN 8590-5:2010

Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 5: Cầu trục và cổng trục

Cranes. Classification. Part 5: Overhead travelling and portal bridge cranes

1151

TCVN 8597:2010

Kiểm dịch thực vật. Phương pháp luận về việc lấy mẫu chuyến hàng

Methodologies for sampling of consignments

1152

TCVN 8598:2010

Kìm và kìm cắt - Thuật ngữ

Pliers and nippers - Nomenclature

1153

TCVN 8599:2010

Kìm và kìm cắt. Kìm cặp và thao tác bằng tay. Kích thước và các giá trị thử nghiệm.

Pliers and nippers. Pliers for gripping and manipulating. Dimensions and test values

1154

TCVN 8600:2010

Kìm và kìm cắt. Kìm thông dụng và kìm điện. Kích thước và các giá trị thử nghiệm.

Pliers and nippers. Engineer\'s and \"Lineman\'s\" pliers. Dimensions and test values

1155

TCVN 8601:2010

Kìm và kìm cắt. Kìm cắt ngang, cắt mặt đầu và cắt cạnh có tay đòn trợ lực. Kích thước và các giá trị thử nghiệm.

Pliers and nippers. Lever assisted side cutting pliers, end and diagonal cutting nippers. Dimensions and test values

1156

TCVN 8602:2010

Kìm và kìm cắt. Kìm cắt mặt đầu. Kích thước và các giá trị thử nghiệm.

Pliers and nippers. End cutting nippers. Dimensions and test values

1157

TCVN 8603:2010

Kìm và kìm cắt. Kìm cắt cạnh. Kích thước và các giá trị thử nghiệm

Pliers and nippers. Diagonal cutting nippers. Dimensions and test values

1158

TCVN 8604:2010

Kìm và kìm cắt. Kìm cặp nhiều nấc. Kích thước và các giá trị thử nghiệm.

Pliers and nippers. Multiple slip joint pliers. Dimensions and test values

1159

TCVN 8605:2010

Kìm và kìm cắt. Kìm thợ xây dựng. Kích thước và các giá trị thử nghiệm

Pliers and nippers. Construction worker\'s pincers. Dimensions and test values

1160

TCVN 8606-16:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG). Phần 16: Ống cứng dẫn nhiên liệu

Road vehicles. Compressed natural gas (CNG) fuel system components. Part 16: Rigid fuel line

Tổng số trang: 82