• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6623:2000

Chất lượng nước. Xác định nhôm. Phương pháp đo phổ dùng pyrocatechol tím

Water quality. Determination of aluminium. Spectrometric method using pyrocatechol violet

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7081-2:2002

Sữa bột gầy. Xác định hàm lượng vitamin A. Phần 2: Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Dried skimmed milk. Determination of vitamin A content. Part 2: Method using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12299:2018

Khu cách ly đối với sinh vật có ích nhập khẩu - Yêu cầu chung

Isolation area for imported biological control agents - General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7800:2017

Nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê

Homestay

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12739-2:2019

Sữa – Định nghĩa và đánh giá độ chính xác tổng thể của các phương pháp phân tích thay thế – Phần 2: Hiệu chuẩn và kiểm soát chất lượng trong phòng thử nghiệm sữa

Milk – Definition and evaluation of the overall accuracy of alternative methods of milk analysis – Part 2: Calibration and quality control in the dairy laboratory

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 12164:2018

Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Yêu cầu đối với các mô hình về tham chiếu quá trình, đánh giá quá trình và sự thuần thục

Information technology - Process assessment - Requirements for process reference, process assessment and maturity models

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 8317-8:2010

Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 8: Xác định các chất tan trong nước - Phương pháp chiết lạnh

General methods of test for pigments and extenders — Part 8: Determination of matter soluble in water — Cold extraction method

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 7417-1:2010

Hệ thống ống dùng cho lắp đặt cáp. Phần 1: Yêu cầu chung

Conduit systems for cable management. Part 1: General requirements

168,000 đ 168,000 đ Xóa
9

TCVN 7427:2004

Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền nước của da mềm

Leather. Physical and mechanical tests. Determination of water resistance of flexible leather

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 11114:2015

Axit phosphoric và natri phosphat sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng sulfat. Phương pháp khử và chuẩn độ. 10

Phosphoric acid for industrial use -- Determination of sulphate content -- Method by reduction and titrimetry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 1526-1:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng canxi. Phần 1: Phương pháp chuẩn độ

Animal feeding stuffs. Determination of calcium content. Part 1: Titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 2100-1:2007

Sơn và vecni. Phép thử biến dạng nhanh (độ bền va đập). Phần 1: Phép thử tải trọng rơi, vết lõm có diện tích lớn

Paints and varnishes. Rapid-deformation (impact resistance) tests. Part 1: Falling-weight test, large-area indenter 

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 8310:2010

Thử phá hủy mối hàn trên vật liệu kim loại. Thử kéo ngang

Destructive tests on welds in metallic materials. Transverse tensile test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,168,000 đ