• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13263-6:2020

Phân bón - Phần 6: Xác định hàm lượng nhóm gibberellin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Fertilizers – Part 6: Determination of gibberellin group content by high performance liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13263-4:2020

Phân bón - Phần 4: Xác định hàm lượng vitamin E bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Fertilizers – Part 5: Determination of vitamin E content by high performance liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6068:1995

Xi măng poolăng bền sunfat. Phương pháp xác định độ nở sunfat

Sulphate resisting portland cement. Method of test for potential expansion of mortars exposed to sulphate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6153:1996

Bình chịu áp lực. Yêu cầu kỹ thuật an toàn về thiết kế, kết cấu, chế tạo

Pressure vessels. Safety engineering requirements of design, construction, manufacture

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2423:1978

Nối ống dùng cho thủy lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Nút ren. Kết cấu và kích thước

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Threaded plugs for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13798:2023

Ống và hệ ống đầu vào bằng cao su và chất dẻo dùng cho máy giặt và máy rửa bát – Yêu cầu kỹ thuật

Rubber and plastics inlet hoses and hose assemblies for washing machines and dishwashers − Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 1664:2007

Quặng sắt. Chuẩn bị mẫu thử đã sấy sơ bộ để phân tích hoá học

Iron ores. Preparation of predried test samples for chemical analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 8271-5:2010

Công nghệ thông tin. Bộ ký tự mã hóa. Phần 6: Chữ Chăm

Information technology. Encoded character set. Part 6: Cham script

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ