• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8400-4:2010

Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 1: Bệnh Niu Cát Xơn

Animal disease. Diagnostic procedure. Part 1: Newcastel disease

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8425-2:2010

Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định dư lượng bromua. Phần 2: Xác định bromua vô cơ

Non-fatty food. Determination of bromide residues. Part 2: Determination of inorganic bromide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9295:2012

Phân bón. Phương pháp xác định nitơ hữu hiệu

Fertilizers. Method for determination of available nitrogen

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7472:2005

Hàn. Các liên kết hàn nóng chảy ở thép, niken, titan và các hợp kim của chúng (trừ hàn chùm tia). Mức chất lượng đối với khuyết tật

Welding. Fusion-welded joints in steel, nickel, titanium and their alloys (beam welding excluded). Quality levels for imperfections

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 8389-2:2010

Khẩu trang y tế - Phần 2: Khẩu trang y tế phòng nhiễm khuẩn.

Medical face mask - Part 2: Medical face mask preventing bacteria.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8316:2010

Nhiên liệu phần cất giữa - Phương pháp xác định độ ổn định trong tồn chứa tại 43 oC (110 oF)

Standard test method for middle distillate fuel storage stability at 43 oC (110 oF)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8443:2010

Tinh dầu. Chuẩn bị mẫu thử

Essential oils. Preparation of test samples.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 8309-5:2010

Giấy tissue và sản phẩm tissue. Phần 5: Xác định độ bền kéo ướt

Tissue paper and tissue products. Part 5: Determination of wet tensile strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 9464:2012

Chất thải rắn. Phương pháp chiết các hợp chất hữu cơ từ các vật liệu rắn bằng dung môi trong bình kín với năng lượng vi sóng

Standard Practice for Closed Vessel Microwave Solvent Extraction of Organic Compounds from Solid Matrices

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 8168-2:2010

Tre. Xác định các chỉ tiêu cơ lý. Phần 2: Hướng dẫn thực hành phòng thí nghiệm

Bamboo. Determination of physical and mechanical properties. Part 2: Laboratory manual

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 8160-3:2010

Thực phẩm. Xác định hàm lượng nitrat và/hoặc nitrit. Phần 3: Xác định hàm lượng nitrat và nitrit trong sản phẩm thịt bằng phương pháp đo phổ sau khi khử nitrat thành nitrit bằng enzym.

Foodstuffs. Determination of nitrate and/or nitrite content. Part 3: Spectrometic determination of nitrate and nitrite content of meat products after enzymatic reduction of nitrate to nitrite

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,100,000 đ