Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.226 kết quả.

Searching result

1021

TCVN 13637:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Hướng dẫn chung về kiểm tra chỉ tiêu vi sinh vật

Cosmetics – Microbiology – General instructions for microbiological examination

1022

TCVN 13638:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Hướng dẫn định lượng và phát hiện vi khuẩn hiếu khí ưa nhiệt trung bình

Cosmetics – Microbiology – Enumeration and detection of aerobic mesophilic bacteria

1023

TCVN 13639:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện Pseudomonas aeruginosa

Cosmetics – Microbiology – Detection of Pseudomonas aeruginosa

1024

TCVN 13640:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện Staphylococcus aureus

Cosmetics – Microbiology – Detection of Staphylococcus aureus

1025

TCVN 13641:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Hướng dẫn đánh giá rủi ro và nhận diện các sản phẩm có rủi ro thấp về mặt vi sinh

Cosmetics – Microbiology – Guidelines for the risk assessment and identification of microbiologically low-risk products

1026

TCVN 13642:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính tretinoin (retinoic acid) bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Cosmetics – Analytical methods – Identification of Tretinoin (Retinoic acid) by high-performance liquid chromatography (HPLC)

1027

TCVN 13643:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính các chất màu bị cấm bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Cosmetics – Analytical methods – Identification of prohibited colourants by high-performance Liquid chromatography (HPLC)

1028

TCVN 13644:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính và định lượng hydroquinon bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Cosmetics – Analytical methods – Identification and determination of hydroquinon by high-performance liquid chromatography (HPLC)

1029

TCVN 13645:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính và định lượng 2-phenoxyethanol, methylparaben, ethylparaben, propylparaben và butylparaben bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Cosmetics – Analytical methods – Identification and determination of 2-phenoxyethanol, methylparaben, ethylparaben, propylparaben and butylparaben by high-performance liquid chromatography (HPLC)

1030

TCVN 13646:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Xác định hàm lượng arsen (As), cadimi (Cd), chì (Pb) và thủy ngân (Hg) bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)

Cosmetics – Analytical methods – Determination of arsenic (As), cadmium (Cd), lead (Pb) and mercury (Hg) by atomic absorption spectroscopy

1031

TCVN 13647:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính các steroid bằng

Cosmetics – Analytical methods – Identification of steroids by high-performance liquid chromatography (HPLC)

1032

TCVN 13648:2023

Chuồng nuôi cá sấu nước ngọt – Yêu cầu kỹ thuật

Enclosures for crocodiles – Technical requirements

1033

TCVN 13649:2023

Composite gỗ nhựa – Phương pháp thử tính chất cơ học và vật lý

Wood plastic composite – Test methods for mechanical and physical properties

1034

TCVN 13650:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định chiều dài và đường kính viên nén gỗ

Solid biofuels – Determination of length and diameter of pellets

1035

TCVN 13651:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định mật độ khối

Solid biofuels - Determination of bulk density

1036

TCVN 13652:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng tro

Solid biofuels - Determination of ash content

1037

TCVN 13653:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định nhiệt lượng

Solid biofuels - Determination of calorific value

1038

TCVN 13654-1:2023

Dăm gỗ – Phần 1: Dăm gỗ dùng để sản xuất bột giấy

Wood chips – Part 1: Wood chips used for pulp

1039

TCVN 13654-2:2023

Dăm gỗ – Phần 2: Dăm gỗ dùng để sản xuất ván dăm, ván sợi

Wood chips – Part 2: Wood chips used for particleboards, fiberboards

1040

TCVN 13655-4:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Yêu cầu kỹ thuật và loại nhiên liệu – Phần 4: Dăm gỗ

Solid biofuels – Fuel specifications and classes – Part 4: Graded wood chips

Tổng số trang: 862