Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.521 kết quả.
Searching result
| 1001 |
|
| 1002 |
|
| 1003 |
TCVN 11896:2017Vật liệu dán tường dạng cuộn - Giấy dán tường hoàn thiện, vật liệu dán tường vinyl và vật liệu dán tường bằng chất dẻo - Yêu cầu kỹ thuật Wallcoverings in roll form - Specification for finished wallpapers, wall vinyls and plastics wallcoverings |
| 1004 |
TCVN 11897:2017Vật liệu dán tường dạng cuộn - Xác định kích thước, độ thẳng, khả năng lau sạch và khả năng rửa Wallcoverings in roll form - Determination of dimensions, straightness, spongeability and washability |
| 1005 |
TCVN 11898:2017Vật liệu dán tường dạng cuộn - Xác định mức thôi nhiễm của các kim loại nặng và một số nguyên tố khác, hàm lượng monome vinyl clorua và formaldehyt phát tán Wallcoverings in roll form - Determination of migration of heavy metals and certain other elements, of vinyl chloride monomer and of formaldehyde release |
| 1006 |
TCVN 11899-4:2017Ván gỗ nhân tạo - Xác định hàm lượng formaldehyt phát tán - Phần 4: Phương pháp bình hút ẩm Wood-based panels - Determination of formaldehyde release - Part 4: Desiccator method |
| 1007 |
TCVN 11918:2017Hệ thống điện cho xe điện cá nhân Electrical Systems for Personal E-Mobility Devices |
| 1008 |
TCVN 12018:2017Bảo vệ bức xạ − Thực hành sử dụng hệ đo liều Fricke Practice for using the Fricke dosimetry system |
| 1009 |
TCVN 12118:2017Hệ thống đường ống bằng chất dẻo - Ống và phụ tùng nhựa nhiệt rắn gia cường thuỷ tinh (GRP) - Phương pháp thử kiểm chứng thiết kế kết cấu của phụ tùng Plastics piping systems - Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes and fittings - Test method to prove the structural design of fittings |
| 1010 |
TCVN 12142-18:2017Thép nhiệt luyện, thép hợp kim và thép dễ cắt - Phần 18: Sản phẩm thép sáng bóng Heat treatable steels, alloy steels and free-cutting steels - Part 1: Bright steel products |
| 1011 |
TCVN 12180-1:2017Hướng dẫn sử dụng nước thải đã xử lý cho các dự án tưới - Phần 1: Cơ sở của một dự án tái sử dụng cho tưới Guidelines for treated wastewater use for irrigation projects - Part 1: The basis of a reuse project for irrigation |
| 1012 |
TCVN 12180-2:2017Hướng dẫn sử dụng nước thải đã xử lý cho các dự án tưới - Phần 2: Xây dựng dự án Guidelines for treated wastewater use for irrigation projects - Part 2: Development of the project |
| 1013 |
TCVN 12180-3:2017Hướng dẫn sử dụng nước thải đã xử lý cho các dự án tưới - Phần 3: Các hợp phần của dự án tái sử dụng cho tưới Guidelines for treated wastewater use for irrigation projects -Part 3: Components of a reuse project for irrigation |
| 1014 |
TCVN 12185:2017Bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích kiến trúc nghệ thuật - Thi công và nghiệm thu kết cấu gỗ Preservation, restoration and reconstruction of architectural and artistic monuments - Execution and acceptance of wooden structures |
| 1015 |
TCVN 12186:2017Thiết bị thể dục dụng cụ – Xà lệch – Yêu cầu và phương pháp thử Gymnastic equipment – Asymmetric bars – Requirements and test methods including safety |
| 1016 |
TCVN 12187-1:2017Thiết bị bể bơi – Phần 1: Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử Swimming pool equipment – Part 1: General safety requirements and test methods |
| 1017 |
TCVN 8685-18:2017Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 18: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh newcastle accine testing procedure - Part 18: newcastle disease vaccine, inactivated |
| 1018 |
TCVN 10041-18:2016Vật liệu dệt – Phương pháp thử cho vải không dệt – Phần 18: Xác định độ bền và độ giãn dài khi đứt của vật liệu không dệt bằng phép thử kéo kiểu grab. Textiles – Test methods for nonwovens – Part 18: Determination of breaking strength and elongation of nonwoven materials using the grab tensile test |
| 1019 |
TCVN 11318:2016Xác định khả năng phân hủy sinh học hiếu khí hoàn toàn các vật liệu nhựa trong môi trường nước – Phương pháp đo nhu cầu oxy trong thiết bị đo tiêu hao oxy khép kín. Determination of the ultimate aerobic biodegradability of plastic materials in an aqueous medium – Method by measuring the oxygen demand in a closed respirometer |
| 1020 |
TCVN 11418-1:2016Cần trục – Thiết bị neo giữ cho trạng thái làm việc và không làm việc – Phần 1: Quy định chung Cranes – Anchoring devices for in– service and out– of– service conditions – Part 1: General |
