• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10687-50-1:2025

Hệ thống phát điện gió – Phần 50–1: Đo gió – Ứng dụng các thiết bị đo lắp trên cột khí tượng, vỏ tuabin và mũ hub

Wind energy generation systems – Part 50–1: Wind measurement – Application of meteomological mast, nacelle and spinner mounted instruments

364,000 đ 364,000 đ Xóa
2

TCVN 5001:2007

Hành tây. Hướng dẫn bảo quản

Onions. Guide to storage

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 14110:2024

Phân bón – Xác định hàm lượng vitamin nhóm K bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Fertilizers – Determination of vitamin K group content by high performance liquid chromatography (HPLC)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN ISO 14021:2013

Nhãn môi trường và công bố về môi trường. Tự công bố về môi trường (ghi nhãn môi trường kiểu II)

Environmental labels and declarations. Self-declared evironmental claims (Type II enviromental labelling)

172,000 đ 172,000 đ Xóa
5

TCVN 5644:1992

Gạo. Yêu cầu kỹ thuật

Rice. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5303:1990

An toàn cháy - Thuật ngữ và định nghĩa

Fire safety - Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6195:1996

Chất lượng nước. Xác định florua. Phương pháp dò điện hoá đối với nước sinh hoạt và nước bị ô nhiễm nhẹ

Water quality. Determination of fluoride. Part 1: Electrochemical probe method for potable and lightly polluted water

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 11728-2:2016

Dao phay trụ đứng và dao phay rãnh – Phần 2: Kích thước và ký hiệu của dao phay có cán côn morse.

End mills and slot drills – Part 2: Dimensions and designation of milling cutters with Morse taper shanks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 14114:2024

Phân bón – Định lượng Bacillus thuringiensis bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Fertilizers – Enumeration of Bacillus thuringiensis by colony count method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 11921-5:2017

Phụ gia thực phẩm – Các hợp chất cellulose –Phần 5: Hydroxypropyl cellulose

Food aditives - Cellilose derivatives - Part 5: Hydroxypropyl cellulose

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 11899-4:2017

Ván gỗ nhân tạo - Xác định hàm lượng formaldehyt phát tán - Phần 4: Phương pháp bình hút ẩm

Wood-based panels - Determination of formaldehyde release - Part 4: Desiccator method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,436,000 đ