Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.402 kết quả.
Searching result
| 81 |
TCVN 6916-2:2020Trang thiết bị y tế - Ký hiệu sử dụng với nhãn trang thiết bị y tế, ghi nhãn và cung cấp thông tin - Phần 2: Xây dựng, lựa chọn và xác nhận ký hiệu Medical devices - Symbols to be used with medical device labels, labelling and information to be supplied - Part 2: Symbol development, selection and validation |
| 82 |
TCVN 7391-16:2020Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 16: Thiết kế nghiên cứu độc lực cho sản phẩm phân huỷ và chất ngâm chiết Biological evaluation of medical devices - Part 16: Toxicokinetic study design for degradation products and leachables |
| 83 |
TCVN 9161:2020Công trình thủy lợi - Khoan nổ mìn đào đá - Thiết kế, thi công và nghiệm thu Hydraulic structures - Drilling blast holes - Design, construction and acceptance |
| 84 |
TCVN 12416:2019Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ H (hệ thống thuỷ lực) – Yêu cầu kỹ thuật đối với chất lỏng thuỷ lực cấp HH, HL, HM, HV và HG Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family H (hydraulic systems) – Specifications for categories HH, HL, HM, HV and HG |
| 85 |
TCVN 12616:2019Chất lượng đất - Xác định clorua hòa tan - Phương pháp Mohr Soil quality – Determination of water dissolved chloride – Mohr method |
| 86 |
TCVN 12716:2019Độ bền của gỗ và sản phẩm gỗ - Độ bền tự nhiên của gỗ - Hướng dẫn phân cấp độ bền của gỗ dùng trong các điều kiện sử dụng Durability of wood and wood-based products - Natural durability of solid wood - Guide to the durability requirements for wood to be used in hazard classes |
| 87 |
TCVN 12816-1:2019Sơn bảo vệ kết cấu thép – Đánh giá độ bám dính của lớp phủ và các tiêu chí chấp nhận – Phần 1: Phép thử kéo nhổ (pull-off) Corrosion protection of steel structures by protective paint systems – Assessment of, and acceptance criteria for, the adhesion/cohesion (fracture strength) of a coating – Part 1: Pull-off testing |
| 88 |
TCVN 12816-2:2019Sơn bảo vệ kết cấu thép – Đánh giá độ bám dính của lớp phủ và các tiêu chí chấp nhận – Phần 2: Phép thử cắt ô và cắt chữ X Corrosion protection of steel structures by protective paint systems – Assessment of, and acceptance criteria for, the adhesion/cohesion (fracture strength) of a coating – Part 2: Cross-cut testing and X-cut testing |
| 89 |
TCVN 3166:2019Xăng thành phẩm − Xác định benzen, toluen, etylbenzen, p/m-xylen, o-xylen, hydrocacbon thơm C9 và nặng hơn, và tổng các hydrocacbon thơm − Phương pháp sắc ký khí Standard Test Method for Determination of Benzene, Toluene, Ethylbenzene, p/m-Xylene, o-Xylene, C9 and Heavier Aromatics, and Total Aromatics in Finished Gasoline by Gas Chromatography |
| 90 |
TCVN 8095-161:2019Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế – Phần 161: Tương thích điện từ International electrotechnical Vocabulary – Part 161: Electromagnetic compatibility |
| 91 |
TCVN 8167:2019Độ Bền của gỗ và sản phẩm gỗ - Loại điều kiện sử dụng Durability of wood and wood-based products - Use classes |
| 92 |
TCVN 10176-8-16:2018Công nghệ thông tin – Kiến trúc thiết bị UPnP – Phần 8-16: Giao thức điều khiển thiết bị internet gateway – Dịch vụ cấu hình đường thuê bao số mạng diện rộng Information technology – UPnP device architecture – Part 8-16: Internet gateway device control protocol – Wide area network digital subscriber line configuration service |
| 93 |
TCVN 11268-16:2018Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 16: Bánh mài dùng để cắt đứt lắp trên máy cầm tay Bonded abrasive products – Dimensions – Part 16: Grinding wheels for cutting-off on hand held power tools |
| 94 |
TCVN 11634-2:2017Bê tông nhựa rỗng thoát nước – Thử nghiệm thấm nước – Phần 2: Thử nghiệm hiện trường |
| 95 |
TCVN 11916-1:2018Vật liệu chịu lửa - Phần 1: Xác định độ lưu động bằng phương pháp xuyên côn Refractory mortars - Part 1: Determination of consistency using the penetrating cone method |
| 96 |
TCVN 11916-2:2018Vật liệu chịu lửa - Phần 2: Xác định độ lưu động bằng phương pháp bàn dằn Refractory mortars - Part 2: Determination of consistency using the reciprocating flow table method |
| 97 |
TCVN 11916-3:2018Vật liệu chịu lửa - Phần 3: Xác định độ ổn định mạch Refractory mortars - Part 3: Determination of joint stability |
| 98 |
TCVN 11916-4:2018Vật liệu chịu lửa - Phần 4: Xác định cường độ bám dính khi uốn Refractory mortars - Part 4: Determination of flexural bonding strength |
| 99 |
TCVN 12163:2018Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Yêu cầu đối với khung đo lường quá trình Information technology - Process assessment - Requirements for process measurement frameworks |
| 100 |
TCVN 12164:2018Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Yêu cầu đối với các mô hình về tham chiếu quá trình, đánh giá quá trình và sự thuần thục Information technology - Process assessment - Requirements for process reference, process assessment and maturity models |
