• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12139:2018

Thành phố thông minh - Hướng dẫn đối với vai trò trong quá trình qui hoạch và phát triển

Smart cities - Guide to the role of the planning and development process

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 8575:2010

Kết cấu gỗ. Gỗ ghép thanh bằng keo. Yêu cầu về tính năng thành phần và sản xuất

Timber structures. Glued laminated timber. Component performance and production requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 11163:2015

Casein và caseinat. Xác định độ ẩm (Phương pháp chuẩn). 12

Caseins and caseinates -- Determination of moisture content (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11253:2015

Máy lâm nghiệp. Vật liệu panen và kính sử dụng trong buồng lái để bảo vệ người vận hành không bị răng cưa văng vào. Tính năng và phương pháp thử. 13

Machinery for forestry -- Glazing and panel materials used in operator enclosures for protection against thrown sawteeth -- Test method and performance criteria

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11255:2015

Dụng cụ thủy lực. Thuật ngữ và định nghĩa. 23

Hydraulic tools -- Vocabulary

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 8135:2009

Thịt và sản phẩm thịt. Xác định độ ẩm (Phương pháp chuẩn)

Meat and meat products. Determination of moisture content (Reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11191:2015

Máy công cụ. An toàn. Máy gia công tia lửa điện. 65

Machine tools -- Safety -- Electro-discharge machines

260,000 đ 260,000 đ Xóa
8

TCVN 12137:2018

Mô hình khái niệm thành phố thông minh - Hướng dẫn thiết lập mô hình đối với khả năng liên thông dữ liệu

Smart city concept model - Guide to establishing a model for data interoperability

244,000 đ 244,000 đ Xóa
9

TCVN 12165:2018

Công nghệ thông tin - Đánh giá quá trình - Hướng dẫn cải tiến quá trình

Information technology - Process assessment - Guide for process improvement

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 1,254,000 đ