-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7212:2009Ecgônômi môi trường nhiệt. Xác định mức chuyển hóa Ergonomics of the thermal environment. Determination of metabolic rate |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8167:2019Độ Bền của gỗ và sản phẩm gỗ - Loại điều kiện sử dụng Durability of wood and wood-based products - Use classes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||