• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 354:1970

Vòng đệm hãm có răng - Yêu cầu kỹ thuật

Toothed lock washers. Requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8761-6:2021

Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 6: Nhóm loài tre nứa

Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 6: Bamboo species

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13270:2021

Nông sản có nguồn gốc thực vật - Xác định nhanh đa dư lượng thuốc bảo vệ thực có độ phân cực cao bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép phối khổ LC-MS/MS

Agricultural products of plant origin - Quick mothod for determination of highly polar pesticides by liquid chromatography mass spectrometry LC-MS/MS

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 11845-2:2017

Máy biến đổi đo lường - Phần 2: Yêu cầu bổ sung đối với máy biến dòng

Instrument transformers - Part 2: Additional requirements for current transformers

300,000 đ 300,000 đ Xóa
5

TCVN 13321-2:2021

Thảm thể thao – Phần 2: Yêu cầu an toàn đối với thảm nhảy cao và nhảy sào

Sports mats - Part 2: Pole vault and high jump mats, safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13034-2:2020

Thảm trải sàn dệt – Thử dây bẩn phòng thí nghiệm – Phần 2: Thử trên thiết bị kiểu trống

Textile floor coverings – Laboratory soiling tests – Part 2: Drum test

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 6416:2018

Sản phẩm chịu lửa - Vữa samốt

Refractory product - Fireclay mortar

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 13548:2022

Thiết bị sân thể thao – Thiết bị bóng chuyền – Yêu cầu chức năng, an toàn và phương pháp thử

Playing field equipment – Volleyball equipment – Functional and safety requirements, test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 12630-2:2019

Bản đồ lập địa - Quy định trình bày và thể hiện nội dung - Phần 2: Bản đồ lập địa cấp II

Site Map - Rules for the structure and Content - Part 2: Site Map Class II

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 68:1986

Vít định vị đuôi hình trụ vát côn đầu vuông. Kết cấu và kích thước

Square head set screws with half dog point and flat cone point. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 11916-4:2018

Vật liệu chịu lửa - Phần 4: Xác định cường độ bám dính khi uốn

Refractory mortars - Part 4: Determination of flexural bonding strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,250,000 đ