Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 793 kết quả.

Searching result

761

TCVN 9581:2018

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phát hiện ấu trùng Trichinella trong thịt bằng phương pháp phân hủy nhân tạo

Microbiology of the food chain – Detection of Trichinelle larvae in meat by artificial digestion method

762

TCVN 9944-2:2018

Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình – Năng lực và hiệu năng – Phần 2: Năng lực và hiệu năng quá trình của các mô hình quá trình phụ thuộc thời gian

Statistical methods in process management − Capability and performance − Part 2: Process capability and performance of time-dependent process models

763

TCVN 9944-4:2018

Phương pháp thống kê trong quản lý quá trình – Năng lực và hiệu năng – Phần 4: Ước lượng năng lực quá trình và đo hiệu năng

Statistical methods in process management − Capability and performance − Part 4: Process capability estimates and performance measures

764

TCVN 9945-8:2018

Biểu đồ kiểm soát – Phần 8: Kỹ thuật lập biểu đồ cho các loạt chạy ngắn và các lô hỗn hợp nhỏ

Control charts – Part 8: Charting techniques for short runs and small mixed batches

765

TCVN 9982-1:2018

Tủ lạnh bày hàng – Phần 1: Từ vựng

Refrigerated display cabinets – Part 1: Vocabulary

766

TCVN 9982-2:2018

Tủ lạnh bày hàng – Phần 2: Phân loại, yêu cầu và điều kiện thử

Refrigerated display cabinets – Part 2: Classification, requirements and test conditions

767

TCVN ISO 14052:2018

Quản lý môi trường – Hạch toán chi phí dòng vật liệu – Hướng dẫn thực hiện trong chuỗi cung ứng

Environmental management – Material flow cost accounting – Guidance for practical implementation in a supply chain

768

TCVN ISO 19011:2018

Hướng dẫn đánh giá hệ thống quản lý

Guidelines for auditing management systems

769

TCVN ISO 19108:2018

Thông tin địa lý - Lược đồ thời gian

Geographic information - Temporal schema

770

TCVN ISO 19109:2018

Thông tin địa lý - Quy tắc lược đồ ứng dụng

Geographic information - Rules for application schema

771

TCVN ISO 19116:2018

Thông tin địa lý - Các phương tiện định vị

Geographic information - Positioning services

772

TCVN ISO 19117:2018

Thông tin địa lý - Trình bày

Geographic information - Portrayal

773

TCVN ISO 19126:2018

Thông tin địa lý - Từ điển khái niệm đối tượng và đăng ký

Geographic information - Feature concept dictionaries and registers

774

TCVN ISO 19127:2018

Thông tin địa lý - Từ điển khái niệm đối tượng và đăng ký

Geographic information - Geodetic codes and parameters

775

TCVN ISO 19131:2018

Thông tin địa lý - Yêu cầu kỹ thuật sản phẩm dữ liệu

Geographic information - Data product specifications

776

TCVN ISO 22000:2018

Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm – Yêu cầu đối với các tổ chức trong chuỗi thực phẩm

Food safety management systems – Requirements for any organization in the food chain

777

TCVN ISO 22300:2018

An ninh và khả năng thích ứng – Từ vựng

Security and resilience – Vocabulary

778

TCVN ISO 22301:2018

An ninh xã hội – Hệ thống quản lý kinh doanh liên tục – Các yêu cầu

Societal security – Business continuity management systems – Requirements

779

TCVN ISO 31000:2018

Quản lý rủi ro - Hướng dẫn

Risk management – Guidelines

780

TCVN ISO 37001:2018

Hệ thống quản lý chống hối lộ – Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng

Anti-bribery management systems – Requirements with guidance for use

Tổng số trang: 40