-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1658:1987Kim loại và hợp kim. Tên gọi Metals and alloys. Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2562:2009Máy kéo và máy liên hợp. Động cơ điêzen. Yêu cầu kỹ thuật chung Tractor and combines. Diesels engines. General technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 19117:2018Thông tin địa lý - Trình bày Geographic information - Portrayal |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||