Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 17.232 kết quả.

Searching result

741

TCVN 14138-2:2024

Thiết bị dù lượn – Dù lượn – Phần 2: Yêu cầu và phương pháp thử để phân cấp đặc tính an toàn bay

Paragliding equipment – Paragliders – Part 2: Requirements and test methods for classifying flight safety characteristics

742

TCVN 14139:2024

Thiết bị dù lượn – Đai ngồi – Yêu cầu an toàn và phép thử độ bền

Paragliding equipment – Harnesses – Safety requirements and strength tests

743

TCVN 14140:2024

Thiết bị dù lượn – Dù khẩn cấp – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Paragliding equipment – Emergency parachutes – Safety requirements and test methods

744

TCVN 14141:2024

Phương pháp tính toán, xác định tầm hiệu lực của báo hiệu hàng hải

Method for calculating and determining the effective range of Marine Aids to Navigation

745

TCVN 14142:2024

Rong nho (Caulerpa lentillifera)

Sea grapes (Caulerpa lentillifera)

746

TCVN 14143-1:2024

Giống cá nước mặn - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Cá dìa (Siganus guttatus Bloch, 1787)

Seed of Saltwater fish - Technical requirements - Part 1: Rabbitfish (Siganus guttatus Bloch, 1787)

747

TCVN 14143-2:2024

Giống cá nước mặn - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2: Cá bống bớp (Bostrichthys sinensis Lacépesde, 1801)

Seed of Saltwater fish - Technical requirements - Part 2: Four-eyed sleeper (Bostrichthys sinensis Lacépède, 1801)

748

TCVN 14144-1:2024

Giống động vật lưỡng cư - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Ếch

Amphibious Breed - Technical Requirements - Part 1: Frog

749

TCVN 14145:2024

Giống sá sùng (Sipunculus nudus Linaeus, 1767) - Yêu cầu kỹ thuật

Peanut worms Breed (Sipunculus nudus Linaeus, 1767) – Technical requirements

750

TCVN 14146-1:2024

Giống động vật da gai - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Hải sâm cát (Holothuria scabra Jaeger, 1833)

Echinodermata Breed – Technical requirements – Part 1: Sandfish (Holothuria scabra, Jaeger, 1833)

751

TCVN 14147:2024

Vật liệu nhân giống cây trồng nông nghiệp – Lấy mẫu

Planting material of agricultural crop varieties – Sampling

752

TCVN 14148:2024

Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất bằng phương pháp sắc ký khí

Pesticides – Determination of pesticides content by gas chromatography

753

TCVN 14149:2024

Công trình thủy lợi – Yêu cầu kỹ thuật thi công và nghiệm thu khoan phụt vữa vào nền đất để chống thấm

Hydraulic structures – Technical requirements for construction and acceptance for injecting grout into soil foundation to reduce permeability

754

TCVN 14150:2024

Quặng tinh niken sunfua – Yêu cầu kỹ thuật

Nickel sulfide concentrates – Technical requirements

755

TCVN 14151:2024

Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng thiếc – Phương pháp chuẩn độ iốt

Tin concentrates - Determination of tin content – Iodometric titration method

756

TCVN 14152:2024

Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng sắt – Phương pháp chuẩn độ tạo phức

Tin concentrates – Determination of iron content - Complexometric titration method

757

TCVN 14153:2024

Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng đồng – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Tin concentrates – Determination of copper content - Flame atomic absorption spectrometric method

758

TCVN 14154:2024

Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng chì – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Tin concentrates – Determination of lead content - Flame atomic absorption spectrometric method

759

TCVN 14155:2024

Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng bismuth – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Tin concentrates – Determination of bismuth content - Flame atomic absorption spectrometric method

760

TCVN 14156:2024

Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Tin concentrates – Determination of antimony content – Flame atomic absorption spectrometric method

Tổng số trang: 862