-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7835-E13:2014Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu - Phần E13: Độ bền màu với quá trình tạo nỉ trong môi trường axít: Điều kiện khắc nghiệt Textiles - Tests for colour fastness - Part E13: Colour fastness to acid-felting: Severe |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 19109:2018Thông tin địa lý - Quy tắc lược đồ ứng dụng Geographic information - Rules for application schema |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12371-2-16:2024Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-16: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định Virus khảm lá sắn Sri Lanka (Sri Lankan cassava mosaic virus – SLCMV) Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-16: Particular requirements for Sri Lankan cassava mosaic virus (SLCMV) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14143-2:2024Giống cá nước mặn - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 2: Cá bống bớp (Bostrichthys sinensis Lacépesde, 1801) Seed of Saltwater fish - Technical requirements - Part 2: Four-eyed sleeper (Bostrichthys sinensis Lacépède, 1801) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||