-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6355-3:2009Gạch xây - Phương pháp thử. Xác định cường độ uốn Bricks - Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13724-7:2023Cụm đóng cắt và điều khiển hạ áp – Phần 7: Cụm lắp ráp dùng cho các ứng dụng đặc biệt như bến du thuyền, khu vực cắm trại, khu vực chợ, trạm sạc xe điện Low-voltage switchgear and controlgear assemblies – Part 7: Assemblies for specific applications such as marinas, camping sites, market squares, electric vehicle charging stations |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6592-2:2009Thiết bị đóng cắt và điều khiển hạ áp. Phần 2: Áptômát Low-voltage switchgear and controlgear. Part 2: Circuit-breakers |
992,000 đ | 992,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11726-1:2016Ổ trượt – Mỏi của ổ trượt – Phần 1: Ổ trượt trên thiết bị thử và các ứng dụng trong điều kiện bôi trơn thủy động. Plain bearings – Bearing fatigue – Part 1: Plain bearings in test rigs and in applications under conditions of hydrodynamic lubrication |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14151:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng thiếc – Phương pháp chuẩn độ iốt Tin concentrates - Determination of tin content – Iodometric titration method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14152:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng sắt – Phương pháp chuẩn độ tạo phức Tin concentrates – Determination of iron content - Complexometric titration method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,592,000 đ | ||||