-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12322:2018Bia – Xác định hàm lượng flavanoid – Phương pháp quang phổ Beer – Determination of flavanoids content – Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7454:2004Phân định và thu thập dữ liệu tự động. Danh mục tên dữ liệu mô tả thương phẩm sử dụng mã số EAN.UCC Automatic identification and data capture. List of data names used for describing trade items marked with EAN.UCC numbers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7417-21:2015Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp - Phần 21: Yêu cầu cụ thể - Hệ thống ống cứng Conduit systems for cable management - Part 21: Particular requirements - Rigid conduit systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14147:2024Vật liệu nhân giống cây trồng nông nghiệp – Lấy mẫu Planting material of agricultural crop varieties – Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||