-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 11886:2017Tinh dầu hương bài [Chrysopogon zizanioides (L.) Roberty, syn - Vetiveria zizanioides (L.) Nash] Essential oil of vetiver [Chrysopogon zizanioides (L.) Roberty, syn - Vetiveria zizanioides (L.) Nash] |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 13994:2024Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với quá trình sản xuất thuốc lá Traceability – Requirements for tobacco production progress |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN IX:2024Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
864,000 đ | 864,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 14155:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng bismuth – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of bismuth content - Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 5895:2012Bản vẽ kỹ thuật - Bản vẽ xây dựng - Thể hiện các kích thước mô đun, đường và lưới mô đun Technical drawings - Construction drawings - Representation of modular sizes, linesand grid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 4608:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Chữ và chữ số trên bản vẽ xây dựng System of building design documents – Lettering and numbering on Construction drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 14150:2024Quặng tinh niken sunfua – Yêu cầu kỹ thuật Nickel sulfide concentrates – Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,314,000 đ |