-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1270:2000Giấy và cactông. Xác định định lượng Paper and board. Determination of grammage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3228-1:2000Giấy. Xác định độ chịu bục Paper. Determination of bursting strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 200:1995Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định trị số toả nhiệt toàn phần bằng phương pháp bom đo nhiệt lượng và tính trị số toả nhiệt thực Solid mineral fuels. Determination of gross calorific value by the calorimeter bomb method and calculation of net calorific value |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14153:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng đồng – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of copper content - Flame atomic absorption spectrometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||