-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11357-10:2018Máy đào và chuyển đất - An toàn - Phần 10: Yêu cầu cho máy đào hào Earth-moving machinery - Safety - Part 10: Requirements for trencher |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 14021:2003Nhãn môi trường vμ sự công bố về môi trường − Tự công bố về môi trường (Ghi nhãn môi trường kiểu II) Environmental labels and declarations - Self - declared environmental claims (Type II environmental labelling) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12888-1:2020Mẫu thạch học - Phần 1: Yêu cầu chung khi gia công và phân tích Petrographic pattern - Part 1: Technical requirement on processing and petrographical analysis of thin slice |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7867:2008Este metyl của điêzen sinh học gốc B100. Xác định Glycerin tự do và glycerin tổng. Phương pháp sắc ký khí B-100 biodiesel methyl esters. Determination of free and total glycerin. Gas Chromatography method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13387-2-67:2021Thiết bị điện y tế – Phần 2–67: Yêu cầu riêng về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu của thiết bị duy trì oxy Medical electrical equipment – Part 2–67: Particular requirements for basic safety and essential performance of oxygen–conserving equipment |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4729:1989Thuốc bảo vệ thực vật. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Chemicals for plant protection. List of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7864:2008Etanol nhiên liệu biến tính. Xác định hàm lượng etanol. Phương pháp sắc ký khí Denatured fuel ethanol. Determination of ethanol content. Gas chromatography method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 9621-1:2013Ảnh hưởng của dòng điện lên người và gia súc. Phần 1: Khía cạnh chung Effects of current on human beings and livestock. Part 1: General aspects |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14156:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of antimony content – Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,162,000 đ | ||||