Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.226 kết quả.
Searching result
| 661 |
TCVN 13965-2:2024Ứng dụng đường sắt – Hàn ray – Phần 2: Hàn chảy giáp mép |
| 662 |
TCVN 13965-3:2024Ứng dụng đường sắt – Hàn ray – Phần 3: Hàn khí áp lực |
| 663 |
TCVN 13966-1:2024Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) - Công trình và thiết bị - Phần 1: Các yêu cầu chung cho thiết kế kho chứa nổi Installation and equipment for liquefied natural gas − Design of floating LNG installations − Part 1: General requirements |
| 664 |
TCVN 13967:2024Nhà ở riêng lẻ – Yêu cầu chung về thiết kế Single dwelling – General design requirements |
| 665 |
TCVN 13968:2024Cell và pin thứ cấp – Các ký hiệu ghi nhãn dùng để nhận biết thành phần hóa học Secondary cells and batteries – Marking symbols for identification of their chemistry |
| 666 |
TCVN 13969:2024Cell và pin thứ cấp chứa kiềm hoặc các chất điện phân không axit khác – Cell và pin thứ cấp lithium, niken cadmi và niken kim loại hydrua dùng cho các ứng dụng di động – Hướng dẫn về các khía cạnh môi trường Secondary cells and batteries containing alkaline or other non-acid electrolytes – Secondary lithium, nickel cadmium and nickel-metal hydride cells and batteries for portable applications – Guidance on environmental aspects |
| 667 |
|
| 668 |
|
| 669 |
|
| 670 |
|
| 671 |
|
| 672 |
TCVN 13975:2024Sơn sần dạng nhũ tương nhựa tổng hợp Textured paints based on synthetic resin emulsion |
| 673 |
|
| 674 |
TCVN 13977:2024Sơn và vecni – Xác định hàm lượng formaldehyt phát tán từ màng Paint and varnishes – Determination of formaldehyde emission from film |
| 675 |
TCVN 13978:2024Vật liệu làm phẳng sàn – Tính chất và yêu cầu kỹ thuật Screed material – Properties and requirements |
| 676 |
|
| 677 |
TCVN 13980:2024Thiết bị khai thác thủy sản – Câu tay cá ngừ đại dương – Thông số kích thước cơ bản Fishing gears – Oceanic tuna pole–and–line – Basic dimensional paramesters |
| 678 |
TCVN 13981:2024Danh mục loài và nhóm loài thương phẩm của nghề khai thác thủy sản List of commercial species and species groups of fisheries |
| 679 |
TCVN 13982:2024Nhà vệ sinh công cộng trong đô thị – Yêu cầu thiết kế và vận hành Urban public toilets – Design and operation requirements |
| 680 |
TCVN 13983:2024Chiếu sáng tự nhiên trong nhà ở và công trình công cộng – Yêu cầu thiết kế Daylighting in residential and public buildings – Design requirements |
