-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13500-1:2022Máy và thiết bị xây dựng – Bơm bê tông – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính thương mại Building construction machinery and equipment – Concrete pumps –Part 1: Terminology and commercial specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6091:1995Cao su thiên nhiên. Xác định hàm lượng Nitơ Natural rubber- Deternination of nitrogen content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1660:2009Sản phẩm của hợp kim sắt. Nhiệt luyện. Từ vựng Ferrous products. Heat treatments. Vocabulary |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12566:2018Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất mancozeb Pesticides - Determination of mancozeb content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6022:1995Chất lỏng dầu mỏ. Lấy mẫu tự động trong đường ống Petroleum liquids. Automatic pipeline sampling |
376,000 đ | 376,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14189:2024Trứng – Xác định dư lượng nhóm Sudan bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS) Eggs – Determination of Sudan residues by liquid chromatography tandem mass spectrometry (LC-MS/MS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9162:2012Công trình thủy lợi - Đường thi công - Yêu cầu thiết kế Hydraulic structures - Construction roads - Technical requirements for design |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN ISO 10012:2007Hệ thống quản lý đo lường. Yêu cầu đối với quá trình đo và thiết bị đo Measurement management systems. Requirements for measurement processes and measuring equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5982:1995Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 3 Water quality. Vocabulary. Part 3 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13950-4:2024Sơn và vecni – Xác định hàm lượng kim loại “hòa tan”. Phần 4: Xác định hàm lượng cadmium – Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và phương pháp cực phổ. Paints and varnishes – Determination of “soluble” metal content – Part 4: Determination of cadmium content– Flame atomic absorption spectrometric method and polarographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,526,000 đ | ||||