Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.216 kết quả.
Searching result
| 6241 |
|
| 6242 |
|
| 6243 |
|
| 6244 |
|
| 6245 |
|
| 6246 |
|
| 6247 |
|
| 6248 |
|
| 6249 |
TCVN 11183:2015Phân tích cảm quan - Phương pháp luận - Xếp hạng Sensory analysis - Methodology - Ranking |
| 6250 |
TCVN 11184:2015Phân tích cảm quan. Phương pháp luận. Phép thử tam giác. 22 Sensory analysis -- Methodology -- Triangle test |
| 6251 |
TCVN 11185:2015Phân tích cảm quan. Phương pháp luận. Phép thử hai-ba. 25 Sensory analysis -- Methodology -- Duo-trio test |
| 6252 |
TCVN 11186:2015Phân tích cảm quan. Phương pháp luận. Phân tích tuần tự. 16 Sensory analysis -- Methodology -- Sequential analysis |
| 6253 |
TCVN 11187-1:2015Điều kiện kiểm máy phay kiểu cầu. Kiểm độ chính xác. Phần 1: Máy kiểu cầu cố định (kiểu cổng). 40 Machine tools -- Test conditions for bridge-type milling machines -- Testing of the accuracy -- Part 1 : Fixed bridge (portal-type) machines |
| 6254 |
TCVN 11187-2:2015Điều kiện kiểm máy phay kiểu cầu. Kiểm độ chính xác. Phần 2: Máy kiểu cầu di động được (kiểu khung cổng). 43 Machine tools -- Test conditions for bridge-type milling machines -- Testing of the accuracy -- Part 2: Travelling bridge (gantry-type) machines |
| 6255 |
TCVN 11188-1:2015Điều kiện kiểm máy gia công tia lửa điện định hình (EDM định hình). Kiểm độ chính xác. Phần 1: Máy một trụ (kiểu bàn máy di trượt ngang và bàn máy cố định). 30 Test conditions for die sinking electro-discharge machines (die sinking EDM) -- Testing of the accuracy -- Part 1: Single-column machines (cross-slide table type and fixed-table type) |
| 6256 |
TCVN 11188-2:2015Điều kiện kiểm máy gia công tia lửa điện định hình (EDM định hình). Kiểm độ chính xác. Phần 2: Máy hai trụ (kiểu ụ di trượt). 28 Test conditions for die sinking electro-discharge machines (die sinking EDM) -- Testing of the accuracy -- Part 2: Double-column machines (slide-head type) |
| 6257 |
TCVN 11189:2015Điều kiện nghiệm thu máy chuốt bề mặt thẳng đứng. Kiểm độ chính xác. 14 Acceptance conditions for vertical surface type broaching machines -- Testing of accuracy |
| 6258 |
TCVN 11190:2015Điều kiện nghiệm thu máy chuốt trong thẳng đứng. Kiểm độ chính xác. 12 Acceptance conditions for broaching machines of vertical internal type -- Testing of accuracy |
| 6259 |
TCVN 11191:2015Máy công cụ. An toàn. Máy gia công tia lửa điện. 65 Machine tools -- Safety -- Electro-discharge machines |
| 6260 |
TCVN 11192:2015Tiếng ồn trong không khí phát ra do máy công cụ. Điều kiện vận hành của máy cắt kim loại. 30 Airborne noise emitted by machine tools -- Operating conditions for metal-cutting machines |
