-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5855:1994Đá quý. Thuật ngữ và phân loại Precious stones - Terminology and classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14205-3:2024Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 3: Yêu cầu để xác định các khuyết tật bên trong và trên bề mặt ray Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 3: Requirements for indentifying internal and surface rail defects |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5529:2010Thuật ngữ hóa học. Nguyên tắc cơ bản Chemical terms. Basic principles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4530:2011Cửa hàng xăng dầu. Yêu cầu thiết kế Filing station. Specifications for design |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10421:2014Lưu huỳnh sử dụng trong công nghiệp – Xác định hao hụt khối lượng ở 80 oC Sulphur for industrial use – Determination of loss in mass at 80 oC |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||