-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7292:2003Ren vít hệ mét thông dụng ISO. Vấn đề chung ISO general purpose metric screw threads. General plan |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4087:2012Sử dụng máy xây dựng - Yêu cầu chung Use constructionmachinery - General Requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9202:2012Xi măng xây trát Masonry cement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4683-3:2008Ren hệ mét thông dụng ISO. Dung sai. Phần 3: Sai lệch đối với ren kết cấu ISO general purpose metric screw threads. Tolerances. Part 3: Deviations for constructional screw threads |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2246-2:2008Ren ISO thông dụng. Profin gốc. Phần 2: Ren hệ inch SO general purpose screw threads. Basic profile. Part 2: Inch screw threads |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6396-70:2013Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy. Áp dụng riêng cho thang máy chở người và thang máy chở người và hàng. Phần 70: Khả năng tiếp cận thang máy của người kể cả người khuyết tật Safety rules for the construction and installation of lifts. Particular applications for passenger and goods passenger lifts. Part 70: Accessibility to lifts for persons including persons with disability |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4196:2012Đất xây dựng - Phương pháp xác định độ ẩm và độ hút ẩm trong phòng thí nghiệm Soils - Laboratory methods for determination of moisture and hydroscopic water amount |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2253:1977Ren côn hệ mét. Kích thước cơ bản và dung sai Metric taper threads. Basic dimension and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2246:1977Ren hệ mét. Profin Metric screw threads. Profiles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 2248:1977Ren hệ mét. Kích thước cơ bản Metric screw threads. Basic dimensions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8092:2009Ký hiệu đồ họa - Màu sắc an toàn và biển báo an toàn - Biển báo an toàn sử dụng ở nơi làm việc và nơi công cộng Graphical symbols - Safety colours and safety signs - Safe signs used in workplaces and public areas |
360,000 đ | 360,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 2246-1:2008Ren ISO thông dụng. Profin gốc. Phần 1: Ren hệ mét SO general purpose screw threads. Basic profile. Part 1: Metric screw threads |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 10420:2014Lưu huỳnh sử dụng trong công nghiệp – Xác định hàm lượng tro ở 850 oC đến 900 oC và cặn ở 200 oC Sulphur for industrial use – Determination of ash at 850 oC - 900 oC and of residue at 200 oC |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,460,000 đ | ||||