Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 850 kết quả.

Searching result

441

TCVN 4857:1997

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định độ kiềm

Natural rubber latex concentrate – Determination of alkalinity

442

TCVN 4858:1997

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định hàm lượng cao su khô

Latex, rubber, natural concentrate. Determination of rubber content

443

TCVN 4859:1997

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định độ nhớt

Natural rubber latex concentrate – Determination of viscosity

444

TCVN 6285:1997

Thép cốt bê tông. Thép thanh vằn

Steel for the reinforcement of concrete. Ribbed bars

445

TCVN 6185:1996

Chất lượng nước. Kiểm tra và xác định màu sắc

Water quality. Examination and determination of colour

446

TCVN 5853:1995

Mỡ nhờn. Phương pháp xác định độ lún kim

Lubricating grease - Test method for cone penetration

447

TCVN 5885:1995

Vật liệu kim loại. Phương pháp thử độ cứng. Bảng các giá trị độ cứng Brinell dùng cho phép thử trên bề mặt phẳng

Metallic materials. Hardness test. Tables of Brinell hardness values for use in tests made on flat surfaces

448

TCVN 5985:1995

Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 6

Water quality. Vocabulary. Part 6

449

TCVN 6085:1995

Bản vẽ kỹ thuật. Bản vẽ xây dựng. Nguyên tắc chung để lập bản vẽ thi công các kết cấu chế sẵn

Technical drawings- Construction drawings- General principles for production construction drawings for prefabricated structural components

450

TCVN 1985:1994

Máy biến áp điện lực. Phương pháp thử

Power transformers. Test methods

451

TCVN 5785:1994

Vật liệu dệt. Sợi. Phương pháp xác định chỉ số của sợi

Textiles. Yarn. Determination of yarn number

452

TCVN 5850:1994

Thuỷ tinh cách điện đường dây kiểu treo

Suspension glass insulators for overhead lines

453

TCVN 5851:1994

Thuỷ tinh cách điện kiểu đỡ điện áp từ 1 đến 35kV

Glass insulator for overhead lines of voltages from 1 to 35 KV

454

TCVN 5852:1994

Xe lăn. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Wheelchairs. Technical requirements and test methods

455

TCVN 5854:1994

Bình đun nước bằng điện

Electric water heaters

456

TCVN 5855:1994

Đá quý. Thuật ngữ và phân loại

Precious stones - Terminology and classification

457

TCVN 5856:1994

Đá quý. Phương pháp đo tỷ trọng

Precious stones - Testing specific gravity

458

TCVN 5857:1994

Đá quý. Phương pháp đo chiết suất

Precious stone. Determination refractive index

459

TCVN 5858:1994

Đá quý. Phương pháp đo phổ hấp thụ

Precious stones. Determination of absorbtion spectrum

460

TCVN 5859:1994

Đá quý. Phương pháp đo độ cứng

Precious stones. Determination of hardness

Tổng số trang: 43