-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5926-1:2007Cầu chảy hạ áp. Phần 1: Yêu cầu chung Low-voltage fuses. Part 1: General requirements |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6387:2017Tôm đóng hộp Canned shrimps or prawns |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7589-52:2025Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Yêu cầu cụ thể – Phần 52: Ký hiệu Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 52: Symbols |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6534:1999Phụ gia thực phẩm. Phương pháp thử nhận biết (định tính) Food additives. Identication tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5785:1994Vật liệu dệt. Sợi. Phương pháp xác định chỉ số của sợi Textiles. Yarn. Determination of yarn number |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 570,000 đ | ||||