-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8-34:2002Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 34: Hình chiếu trên bản vẽ cơ khí Technical drawings. General principles of presentation. Part 34: Views on mechanical engineering drawings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6940:1996Mã số vật phẩm. Mã số tiêu chuẩn rút gọn 8 chữ số (EAN-VN8). Yêu cầu kỹ thuật Article number. The Standard Short 8-digit Number (EAN-VN8). Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8242-1:2009Cần trục. Từ vựng. Phần 1: Quy định chung Cranes. Vocabulary. Part 1: General |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6709:2000Chấp nhận Tiêu chuẩn quốc tế thành Tiêu chuẩn Việt Nam hoặc Tiêu chuẩn khu vực Adoption of International Standards as Vietnam Standards or regional standards |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5906:1995Dung sai hình dạng và vị trí. Quy định chung, ký hiệu, chỉ dẫn trên bản vẽ Tolerances of form and position. Generalities, symbols, indications on drawings |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6083:1995Bản vẽ kỹ thuật. Bản vẽ xây dựng. Nguyên tắc chung về trình bày bản vẽ bố cục chung và bản vẽ lắp ghép Technical drawings. Construction drawings. General principles of presentation for general arrangement and assembly drawings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5896:1995Bản vẽ xây dựng. Các phần bố trí hình vẽ, chú thích bằng chữ và khung tên trên bản vẽ Construction drawings. Spaces for drawing and for text and title blocks on drawing sheets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN ISO 9000:2007Hệ thống quản lý chất lượng - Cơ sở và từ vựng Quality management systems - Fundamentals and vocabulary |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6103:1996Phòng cháy chữa cháy - Thuật ngữ - Khống chế khói Fire protection - Vocabulary - Smoke control |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6085:1995Bản vẽ kỹ thuật. Bản vẽ xây dựng. Nguyên tắc chung để lập bản vẽ thi công các kết cấu chế sẵn Technical drawings- Construction drawings- General principles for production construction drawings for prefabricated structural components |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,326,000 đ | ||||