-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4551:1988Thống kê ứng dụng. Phân tích phương sai Applied statistics. Analysis of variance |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5858:1994Đá quý. Phương pháp đo phổ hấp thụ Precious stones. Determination of absorbtion spectrum |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6015:2018Than đá - Xác định chỉ số nghiền Hardgrove Hard coal - Determination of Hardgrove grindability index |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5856:1994Đá quý. Phương pháp đo tỷ trọng Precious stones - Testing specific gravity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 526,000 đ | ||||