-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11816-3:2017Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hàm băm - Phần 3: Hàm băm chuyên dụng Information technology - Security techniques - Hash-functions - Part 3: Dedicated hash-functions |
440,000 đ | 440,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7037:2002Hạt tiêu trắng (piper nigrum L.). Quy định kỹ thuật White pepper (Piper nigrum L.). Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4168:1985Tụ điện. Thuật ngữ và định nghĩa Capacitors. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6932:2018Than - Xác định khả năng thiêu kết - Phép thử cốc Gray-King Coal - Determination of caking power - Gray-King coke test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6185:1996Chất lượng nước. Kiểm tra và xác định màu sắc Water quality. Examination and determination of colour |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 740,000 đ | ||||