-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1617:1987Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Dụng cụ đo lường điện Graphical symbols in electrical diagrams. Electrical measuring devices |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5857:1994Đá quý. Phương pháp đo chiết suất Precious stone. Determination refractive index |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10237-1:2013Sơn và vecni. Xác định khối lượng riêng. Phần 1: Phương pháp Pyknometer Paints and varnishes. Determination of density. Part 1: Pyknometer method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3867:1983Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng đồng Ferrotitanium - Method for the determination of copper content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5859:1994Đá quý. Phương pháp đo độ cứng Precious stones. Determination of hardness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||