Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 560 kết quả.

Searching result

341

TCVN 7456:2004

Kính xây dựng. Kính cốt lưới thép

Glass in building. Wired glass

342

TCVN 7457:2004

Yêu cầu chung đối với các tổ chức điều hành hệ thống chứng nhận sản phẩm

General requirements for bodies operating product certification systems

343

TCVN 7458:2004

Yêu cầu chung đối với các tổ chức điều hành việc đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý môi trường

General requirements for bodies operating assessment and certification/registration of environmental management systems (EMS)

344

TCVN 7145:2003

Quy phạm đo dung tích tàu biển

Rules for the tonnage measurement of sea-going ships

345

TCVN 7245:2003

Lò đốt chất thải rắn y tế. Phương pháp xác định nồng độ nitơ oxit (NOx) trong khí thải

Health care solid waste incinerator. Determination method of nitrogen oxides (NOx) concentration in fluegas

346

TCVN 7345:2003

Xe máy. Đèn chiếu sáng phái trước lắp đèn sợi đốt phát ra chùm sáng xa và chùm sáng gần. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Mopeds. Headlamps equipped with filament lamps, emitting a driving beam and passing beam. Reqirements and test methods in type approval

347

TCVN 4536:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần A01: Quy định chung

Textiles. Tests for colour fastness. Part A01: General principles of testing

348

TCVN 4537-1:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C01: Độ bền màu với giặt: Phép thử 1

Textiles. Tests for colour fastness. Part C01: Colour fastness to washing: Test 1

349

TCVN 4537-2:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C02: Độ bền màu với giặt: Phép thử 2

Textiles. Tests for colour fastness. Part C02: Colour fastness to washing: Test 2

350

TCVN 4537-3:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C03: Độ bền màu với giặt: Phép thử 3

Textiles. Tests for colour fastness. Part C03: Colour fastness to washing: Test 3

351

TCVN 4537-4:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C04: Độ bền màu với giặt: Phép thử 4

Textiles. Tests for colour fastness. Part C04: Colour fastness to washing: Test 4

352

TCVN 4537-5:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần C05: Độ bền màu với giặt: phép thử 5

Textiles. Tests for colour fastness. Part C05: Colour fastness to washing: Test 5

353

TCVN 4538:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần X12: Độ bền màu với ma sát

Textiles. Tests for colour fastness. Part X12: Colour fastness to rubbing

354

TCVN 7045:2002

Rượu vang. Quy định kỹ thuật

Wine. Specification 

355

TCVN 5699-2-45:2001

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-45: Yêu cầu cụ thể đối với dụng cụ gia nhiệt xách tay và các thiết bị tương tự

Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-45: Particular requirements for portable heating tools and similar appliances

356

TCVN 6845:2001

Hướng dẫn việc đề cập khía cạnh môi trường trong tiêu chuẩn sản phẩm

Guide for the inclusion of environmental aspects in product standards

357

TCVN 6945:2001

Giấy cuốn điếu thuốc lá - Xác định Xitrat

Cigarette paper - Determination of citrate

358

TCVN 5645:2000

Gạo trắng. Xác định mức xát

White rice. Method of determination for milling degree

359

TCVN 6645:2000

Chất lượng đất. Xác định hàm lượng nitơ tổng số bằng đốt khô (\"phân tích nguyên tố\")

Soil quality. Determination of total nitrogen content by dry combustion (\"elemental analysis\")

360

TCVN 6745-1:2000

Cáp sợi quang. Phần 1: Quy định kỹ thuật chung

Optical fibre cables. Part 1: Generic specifications

Tổng số trang: 28