• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12648:2020

Thiết bị vệ sinh - Chậu rửa - Yêu cầu tính năng và phương pháp thử

Sanitary appliances - Wash basins - Functional requirement and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 3125:1979

Hạt giống thông đuôi ngựa. Yêu cầu chất lượng

Horse tail pine seeds. Quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8240:2009

Thiết bị đầu cuối viễn thông. Thiết bị đầu cuối tương tự sử dụng tổ hợp cầm tay nối với mạng điện thoại công cộng (PSTN). Yêu cầu điện thanh

Telecommunication Terminal Equipment. Analogue handset terminal equipment connecting to the Public Switched Telephone Network (PSTN). Electro-acoustic requirement.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 7615:2007

Xác định độ ổn định nhiệt của polyetylen (PE) sử dụng trong ống và phụ tùng dùng để dẫn khí đốt

Determination of the thermal stability of polyethylene (PE) for use in gas pipes and fittings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7890:2008

Vật liệu chịu lửa kiềm tính. Phương pháp xác định hàm lượng magiê oxit (MgO)

Refractory materials. Test methods for determination of magnesium oxide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 2049:1977

Dấu hiệu điện áp

Symbols for voltages

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7614-1:2007

Hệ thống ống poly (vinyl clorua) chịu va đập cao (PVC-HI) chôn dưới đất dùng để dẫn khí đốt. Phần 1: ống dùng cho áp suất làm việc tối đa ở 1 bar (100 kPa)

Buried, high-impact poly(vinyl chloride) (PVC-HI) piping systems for the supply of gaseous fuels. Part 1: Pipes for a maximum operating pressure of 1 bar (100 kPa)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 6545:1999

Máy đập lúa tĩnh tại - Phương pháp thử

Stationary rice threshres - Test procedures

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ