-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1535:1974Thức ăn hỗn hợp cho chăn nuôi - Phương pháp xác định mức độ nghiền Animal mixed feeding stuffs. Methods for determination of fineness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1470:1974Mũi nung Center punches |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1545:1974Thức ăn cho chăn nuôi - Phương pháp xác định hàm lượng chất chiết không đạm Animal feeding stuffs. Method for determination of nitrogen - free extract |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6645:2000Chất lượng đất. Xác định hàm lượng nitơ tổng số bằng đốt khô (\"phân tích nguyên tố\") Soil quality. Determination of total nitrogen content by dry combustion (\"elemental analysis\") |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||