• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1622:1987

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Nguồn sáng

Graphical symbols to be used electrical diagrams. Light sources

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2108:1977

Sản phẩm may mặc thông dụng. Tên gọi và giải thích

Clothing products - Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5041:1990

Tín hiệu báo nguy ở nơi làm việc. Tín hiệu âm thanh báo nguy

Danger signals for work places. Auditory danger signals

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8513:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Steel and cast iron. Determination of copper content. Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3738:1982

Thảm cói bện xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật

Weaved rush carpets for export. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4393:2009

Thép. Xác định độ lớn hạt bằng phương pháp kim tương

Steels. Micrographic determination of the apparent grain size

164,000 đ 164,000 đ Xóa
7

TCVN 7609-3:2007

Ống thông mạch vô trùng dùng một lần. Phần 3: ống thông tĩnh mạch trung tâm

Sterile, single-use intravascular catheters. Part 3: Central venous catheters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 4334:2007

Cà phê và sản phẩm cà phê. Thuật ngữ và định nghĩa

Coffee and coffee products. Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 1450:1998

Gạch rỗng đất sét nung

Hollow clay bricks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 764,000 đ