• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6945:2001

Giấy cuốn điếu thuốc lá - Xác định Xitrat

Cigarette paper - Determination of citrate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7645:2007

Dụng cụ lắp ráp vít và đai ốc. Ký hiệu và tên gọi

Assembly tools for screws and nuts. Designation and nomenclature

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 5645:2000

Gạo trắng. Xác định mức xát

White rice. Method of determination for milling degree

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ