Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.232 kết quả.
Searching result
| 2741 |
TCVN 13259:2020Du lịch cộng đồng - Yêu cầu về chất lượng dịch vụ Community based tourism – Requirements for service quality |
| 2742 |
TCVN 13262-1:2020Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 1: Xác định hàm lượng hoạt chất thiram bằng phương pháp chuẩn độ Pesticides - Part 1: Determination of thiram content by titration method |
| 2743 |
TCVN 13262-2:2020Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 2: Xác định hàm lượng hoạt chất indanofan bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Pesticides - Part 2: Determination of indanofan content by high performance liquid chromatographic method |
| 2744 |
TCVN 13262-3:2020Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 3: Xác định hàm lượng hoạt chất nhóm auxins bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Pesticides - Part 3: Determination of auxins group content by high performance liquid chromatographic method |
| 2745 |
TCVN 13262-4:2020Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 4: Xác định hàm lượng hoạt chất nhóm Cytokinins bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Pesticides - Part 4: Determination of cytokinins group content by high performance liquid chromatographic method |
| 2746 |
TCVN 13263-1:2020Phân bón - Phần 1: Xác định hàm lượng Vitamin A bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fertilizers – Part 1: Determination of vitamin A content by high performance liquid chromatographic method |
| 2747 |
TCVN 13263-10:2020Phân bón − Phần 10: Xác định tỷ trọng Fertilizers – Part 10: Determination of relative density |
| 2748 |
TCVN 13263-2:2020Phân bón - Phần 2: Xác định hàm lượng vitamin nhóm B bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fertilizers – Part 2: Determination of vitamin B group content by high performance liquid chromatographic method |
| 2749 |
TCVN 13263-3:2020Phân bón - Phần 3: Xác định hàm lượng vitamin C bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fertilizers – Part 3: Determination of vitamin C content by high performance liquid chromatographic method |
| 2750 |
TCVN 13263-4:2020Phân bón - Phần 4: Xác định hàm lượng vitamin E bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fertilizers – Part 5: Determination of vitamin E content by high performance liquid chromatographic method |
| 2751 |
TCVN 13263-5:2020Phân bón - Phần 5: Xác định hàm lượng nhóm auxin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fertilizers – Part 5: Determination of auxin group content by high performance liquid chromatographic method |
| 2752 |
TCVN 13263-6:2020Phân bón - Phần 6: Xác định hàm lượng nhóm gibberellin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fertilizers – Part 6: Determination of gibberellin group content by high performance liquid chromatographic method |
| 2753 |
TCVN 13263-7:2020Phân bón − Phần 7: Xác định hàm lượng Bo hòa tan trong nước bằng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử Fertilizers – Part 7: Determination of water - soluble boron content by spectrophotometric method |
| 2754 |
TCVN 13263-8:2020Phân bón − Phần 8: Xác định hàm lượng Bo hòa tan trong axit bằng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử Fertilizers – Part 8: Determination of acid - soluble boron content by spectrophotometric method |
| 2755 |
|
| 2756 |
TCVN 13274:2020Truy xuất nguồn gốc – Hướng dẫn định dạng các mã dùng cho truy vết Traceability – Guide for formating tracing codes |
| 2757 |
TCVN 13275:2020Truy xuất nguồn gốc – Định dạng vật mang dữ liệu Traceability – The format of data carriers |
| 2758 |
TCVN 1547:2020Thức ăn chăn nuôi – Thức ăn hỗn hợp cho lợn Animal feeding stuffs – Compound feeds for pig |
| 2759 |
|
| 2760 |
TCVN 2102:2020Sơn và vecni - Phương pháp so sánh trực quan màu sắc Paints and varnishes – Visual comparison of the colour of paints |
