• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7210:2002

Rung động và va chạm. Rung động do phương tiện giao thông đường bộ. Giới hạn cho phép đối với môi trường khu công cộng và khu dân cư

Vibration and shock. Vibration emitted by roads traffic. Maximum limits in the environment of public and residential areas

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12719:2019

Khảo nghiệm phân bón cho cây trồng hằng năm

Fertilizer field testing for annual crops

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7016:2002

Máy dùng trong lâm nghiệp. Xe đẩy kiểu bánh lốp. Thuật ngữ, định nghĩa và đặc tính thương mại

Machinery for forestry. Forwarders. Terms, definitions and commercial specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8894:2012

Bánh phở và các sản phẩm tương tự. Xác định formaldehyt. Phương pháp định tính và bán định lượng

Rice noodle and similar products. Determination of formaldehyde. Qualitative and semiquantitative method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7099:2002

Thuốc lá điếu. Xác định sự lưu giữ alkaloit của đầu lọc. Phương pháp đo phổ

Cigarettes. Determination of alkaloid retention by the filters. Spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7272:2010

Nhiên liệu tuốc bin hàng không. Phương pháp xác định đặc tính tách nước bằng máy đo loại xách tay (separometer)

Standard test method for determining water separation characteristics of aviation turbine fuels by portable separometer

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 7044:2002

Rượu mùi. Quy định kỹ thuật

Liqueur. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 13262-1:2020

Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 1: Xác định hàm lượng hoạt chất thiram bằng phương pháp chuẩn độ

Pesticides - Part 1: Determination of thiram content by titration method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ