-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4560:1988Nước thải - Phương pháp xác định hàm lượng cặn Waste water - Determination of residue content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9029:2017Bê tông nhẹ - Sản phẩm bê tông bọt và bê tông khí không chưng áp - Yêu cầu kỹ thuật Lightweight concrete - Foam concrete and non- autoclaved concrete products - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1517:1974Quy tắc quy tròn số Rules for writing and rounding of numbers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6703:2000Xăng máy bay và xăng ô tô thành phẩm. Xác định benzen và toluen bằng phương pháp sắc ký khí Finished motor and aviation gasoline. Test method for determination of benzene and toluene by gas chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4564:1988Nước thải. Phương pháp xác định độ oxy hòa tan Waste water. Determination of dissolved oxygen content (D.O) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11990-1:2017Ống kẹp dao (Ống kẹp dao phay chuôi trụ) với vít kẹp chặt dùng cho các dao chuôi trụ có mặt vát – Phần 1: Kích thước của hệ dẫn động chuôi dao Tool chucks (end mill holders) with clamp screws for flatted cylindrical shank tools – Part 1: Dimensions of the driving system of tool shanks |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3592:1981Máy tiện gỗ. Thông số và kích thước cơ bản Woodworking lathers - Basic parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13250:2020Bật lửa - Quy định an toàn Lighter - Safety Specifications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||