Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 2.001 kết quả.
Searching result
| 241 |
TCVN 9897-2:2013Điện trở phi tuyến dùng trong thiết bị điện tử. Phần 2: Quy định kỹ thuật từng phần đối với điện trở phi tuyến chặn đột biến Varistors for use in electronic equipment. Part 2: Sectional specification for surge suppression varistors |
| 242 |
TCVN 9970:2013Chất béo sữa dạng khan. Xác định thành phần sterol bằng sắc ký khí lỏng ( phương pháp chuẩn) Anhydrous milk fat. Determination of sterol composition by gas liquid chromatography (Reference method) |
| 243 |
TCVN 9971:2013Chất béo sữa dạng khan. Xác định thành phần Sterol bằng sắc ký khí lỏng (phương pháp thông dụng) Anhydrous milk fat. Determination of sterol composition by gas liquid chromatography (Routine method) |
| 244 |
TCVN 9972:2013Sữa và sản phẩm sữa. Xác định độ tinh khiết của chất béo sữa bằng phân tích sắc ký khí triglycerid (Phương pháp chuẩn) Milk and milk products. Determination of milk fat purity by gas chromatographic analysis of triglycerides (Reference method) |
| 245 |
TCVN 9973:2013Vật liệu chèn khe và vết nứt cho mặt đường bê tông xi măng và bê tông nhựa - Phương pháp thử |
| 246 |
TCVN 9974:2013Vật liệu xảm chèn khe và vết nứt, thi công nóng, dùng cho mặt đường bê tông xi măng và mặt đường bê tông nhựa. Yêu cầu kỹ thuật Standard Specification for Joint and Crack Sealants, Hot Applied, for Concrete and Asphalt Pavements |
| 247 |
TCVN 9975:2013Thực phẩm. Định lượng coliform và escherichia coli bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM Foodstuffs. Enumeration of coliforms and Escherichia coli using Petrifilm count plate |
| 248 |
TCVN 9976:2013Thịt và thủy sản. Định lượng escherichia coli bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM Meats and fishery products. Enumeration of escherichia coli using Petrifilm TM count plate |
| 249 |
TCVN 9977:2013Thực phẩm. Định lượng tổng vi sinh vật hiếu khí bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM Foodstuffs. Enumeration of aerobic plate count using Petrifilm TM count plate |
| 250 |
TCVN 9978:2013Sản phẩm sữa. Định lượng coliform và tổng vi sinh vật hiếu khí bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM Milk products. Enumeration of aerobic plate count and coliforms using Petrifilm TM count plate |
| 251 |
TCVN 9979:2013Sữa. Định lượng Coliform và tổng vi sinh vật hiếu khí bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM Milk. Enumeration of aerobic plate count and coliforms using Petrifilm TM count plate |
| 252 |
TCVN 4197:2012Đất xây dựng. Phương pháp xác định giới hạn dẻo và giới hạn chảy trong phòng thí nghiệm Soils. Laboratory methods for determination of plastic limit and liquid limit |
| 253 |
TCVN 8397:2012Lưới chụp mực - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật đánh bắt Stick-held falling net - Basic dimensional parameters, assembly and fishing technique |
| 254 |
TCVN 8897:2012Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định butyl hydroxyanisol (BHA) bằng phương pháp quang phổ Animal and vegetable fats and oils. Determination of butyl hydroxyanisol (BHA) by spectrophotometric method |
| 255 |
TCVN 9197:2012Máy kéo bánh hơi dùng trong nông nghiệp. Tốc độ cực đại. Phương pháp xác định. Agricultural wheeled tractors. Maximum speeds. Method of determination |
| 256 |
TCVN 9297:2012Phân bón. Phương pháp xác định độ ẩm Fertilizers. Method for determination of moisture |
| 257 |
TCVN 9397:2012Cọc. Kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp động biến dạng nhỏ Piles. Method of detection of defects by dynamic low-strain testing |
| 258 |
TCVN 8697:2011Mạng viễn thông. Cáp sợi đồng vào nhà thuê bao. Yêu cầu kỹ thuật. Telecommunication network. Copper cables connected from cable box to terminals. Technical requirements. |
| 259 |
|
| 260 |
TCVN 8970:2011Thực phẩm. Xác định iot-131, bari-140 và cesi-137 bằng phương pháp đo phổ gamma Foodstuffs. Determination of iodine-131, barium-140*and cesium-137 by gamma-ray spectrometric method. |
