• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7170:2006

Nhiên liệu hàng không. Phương pháp xác định điểm băng

Aviation fuels. Test method for determination of freezing point

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 166:1964

Sắt dùng cho đồ hộp

Preferred numbers and series of preferred numbers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4956:1989

Xe đạp. Ghi ký hiệu ren cho các chi tiết và phụ tùng xe đạp

Bicycles. Marking of threads of cycle components

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12058:2017

Chất thải rắn - Phương pháp thực hành lấy mẫu chất rắn không có kết trong thùng hình trụ hoặc các thùng chứa tương tự

Standard Practice for Sampling Unconsolidated Solids in Drums or Similar Containers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 105:1963

Đai ốc thô sáu cạnh to xẻ rãnh. Kích thước

Large slotted hexagon rough nuts. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11820-3:2019

Công trình cảng biển - Yêu cầu thiết kế - Phần 3 : Yêu cầu về vật liệu

Mairine Port Facilities - Design Requirements - Part 3: Requirements for Materials

196,000 đ 196,000 đ Xóa
7

TCVN 12371-2-3:2019

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với vi khuẩn clavibacter michiganensis subsp. Michiganensis (Smith) Davis et al.

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-3: Particular requirements for Clavibacter michiganensis subsp. michiganensis (Smith) Davis et al.

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 5538:1991

Sữa bột. Yêu cầu kỹ thuật

Powdered milk. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 11735:2016

Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất butachlor.

Pesticides – Determination of butachlor content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 13852:2023

Da – Phân tích nguyên liệu thuộc da thực vật – Nguyên tắc chung

Analysis of vegetable tanning materials – General

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 141:1964

Xi măng - phương pháp phân tích hoá học

Cements - Methods for chemtcal analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 13842-4:2023

Phân tích dấu ấn sinh học phân tử – Phát hiện nguyên liệu có nguồn gốc từ động vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi bằng real-time PCR – Phần 4: Phương pháp phát hiện ADN của gà

Molecular biomarker analysis – Detection of animal-derived materials in foodstuffs and feedstuffs by real-time PCR – Part 4: Chicken DNA detection method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 140:1964

Xi măng. Phương pháp thử cơ lý

Cement. Physico-mechanical tests

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 13842-2:2023

Phân tích dấu ấn sinh học phân tử – Phát hiện nguyên liệu có nguồn gốc từ động vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi bằng real-time PCR – Phần 2: Phương pháp phát hiện ADN của cừu

Molecular biomarker analysis – Detection of animal-derived materials in foodstuffs and feedstuffs by real-time PCR – Part 2: Ovine DNA detection method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 4501-2:2014

Chất dẻo - Xác định tính chất kéo - Phần 2: Điều kiện thử đối với chất dẻo đúc và đùn

Plastics - Determination of tensile properties - Part 2: Test conditions for moulding and extrusion plastics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 7965:2023

Đường và sản phẩm đường – Xác định độ tro dẫn điện trong các sản phẩm đường tinh luyện và đường trắng

Sugar and sugar products – Determination of conductivity ash in refined sugar products and white sugar

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 11729:2016

Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất mefenacet.

Pesticides – Determination of mefenacet content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 12047-5:2017

Khí thiên nhiên. Xác định thành phần và độ không đảm bảo kèm theo bằng phương pháp sắc ký khí. Phần 5: Phương pháp đẳng nhiệt đối với nitơ, cacbon dioxit, các hydrocacbon C1 đến C5 và các hydrocacbon C6+

Natural gas -- Determination of composition and associated uncertainty by gas chromatography -- Part 5: Isothermal method for nitrogen, carbon dioxide, C1 to C5 hydrocarbons and C6+ hydrocarbons

150,000 đ 150,000 đ Xóa
19

TCVN 13833:2023

Võ thuật – Kiếm Wushu Taiji – Yêu cầu và phương pháp thử

Martial arts – Wushu Taiji sword – Requirements and test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 8697:2011

Mạng viễn thông. Cáp sợi đồng vào nhà thuê bao. Yêu cầu kỹ thuật.

Telecommunication network. Copper cables connected from cable box to terminals. Technical requirements.

188,000 đ 188,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,884,000 đ