-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8242-2:2009Cần trục. Từ vựng. Phần 2: Cần trục tự hành Cranes. Vocabulary. Part 2: Mobile cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11344-24:2018Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 24: Khả năng chịu ẩm tăng tốc – Thử nghiệm ứng suất tăng tốc cao không thiên áp Semiconductor devices – Mechanical and climatictest methods – Part 24: Accelerated moisture resistance – Unbiased HAST |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 206:1966Ren ống hình trụ - Dung sai Pipe cylindical thread. Tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10085:2019Giầy dép – Phương pháp thử đế trong – Độ bền giữ đinh đóng gót Footwear – Test methods for insoles – Heel pin holding strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6381:2007Thông tin và tư liệu. Mã số tiêu chuẩn quốc tế cho xuất bản phẩm nhiều kỳ (ISSN) Information and documentation. International standard serial numbering (ISSN) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6446:1998Phương tiện giao thông đường bộ. Quy tắc thử động cơ. Công suất hữu ích Road vehicles. Engine test code. Net power |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11344-14:2017Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 14: Độ bền chắc của chân linh kiện (tính nguyên vẹn của chân) Semiconductor devices – Mechanicaland climatictest methods – Part 14: Robustness of terminations (lead integrity) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13941:2023Chanh leo đông lạnh Frozen passion fruit |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9897-2:2013Điện trở phi tuyến dùng trong thiết bị điện tử. Phần 2: Quy định kỹ thuật từng phần đối với điện trở phi tuyến chặn đột biến Varistors for use in electronic equipment. Part 2: Sectional specification for surge suppression varistors |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 900,000 đ | ||||