Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 16.536 kết quả.
Searching result
2481 |
TCVN 8424-1:2019Thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật – Phương pháp xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí hoặc sắc ký lỏng-phổ khối lượng hai lần – Phần 1: Xem xét chung Foods of plant origin – Multiresidue methods for the determination of pesticide residues by GC or LC-MS/MS – Part 1: General considerations |
2482 |
TCVN 8424-2:2019Thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật – Phương pháp xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí hoặc sắc ký lỏng-phổ khối lượng hai lần – Phần 2: Phương pháp chiết và làm sạch Foods of plant origin – Multiresidue methods for the determination of pesticide residues by GC or LC-MS/MS – Part 2: Methods for extraction and cleanup |
2483 |
TCVN 8424-3:2019Thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật – Phương pháp xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí hoặc sắc ký lỏng-phổ khối lượng hai lần – Phần 3: Phương pháp xác định và phép thử khẳng định Foods of plant origin – Multiresidue methods for the determination of pesticide residues by GC or LC-MS/MS – Part 3: Determination and confirmatory tests |
2484 |
TCVN 12756:2019Thực phẩm – Xác định niacin và niacinamid trong thức ăn công thức từ sữa dành cho trẻ sơ sinh – Phương pháp vi sinh – Đo độ đục Foodstuffs – Determination of niacin and niacinamide nicotinic acid and nicotinamide) in milk-based infant formula – Microbiological-turbidimetric method |
2485 |
TCVN 12757:2019Thực p ẩm – Xác định axit pantothenic trong thức ăn công thức từ sữa dành cho trẻ sơ sinh – Phương pháp vi sinh-đo độ đục Foodstuffs – Determination of pantothenic acid in milk-based infant formula – Microbiological-turbidimetric method |
2486 |
|
2487 |
TCVN 7117:2019Da – Phép thử hóa, lý, cơ và độ bền màu – Vị trí lấy mẫu Leather – Chemical, physical and mechanical and fastness tests – Sampling location |
2488 |
TCVN 7119:2019Da – Phép thử cơ lý – Xác định khối lượng riêng biểu kiến và khối lượng trên đơn vị diện tích Leather – Physical and mechanical tests – Determination of apparent density and mass per unit area |
2489 |
TCVN 7126:2019Da – Phép thử hoá – Chuẩn bị mẫu thử hoá Leather – Chemical tests – Preparation of chemical test samples |
2490 |
TCVN 12742:2019Da – Da cừu axit hóa – Hướng dẫn phân loại trên cơ sở khuyết tật và kích cỡ Leather – Pickled sheep pelts – Guidelines for grading on the basis of defect and size |
2491 |
TCVN 12743:2019Da – Xác định N-metyl-2-pyrolidon (NMP) có trong da bằng phương pháp hóa học Leather – Chemical determination of N-metyl-2-pyrolidon (NMP) in leather |
2492 |
TCVN 12744:2019Da –Xác định khả năng phân hủy bởi vi sinh vật Leather – Determination of degradability by micro-organisms |
2493 |
TCVN 12745:2019Da – Phép thử hóa – Hướng dẫn thử các hóa chất có trong da Leather – Chemical tests – Guidelines for testing critical chemicals in leather |
2494 |
TCVN 12746:2019Da – Phép thử độ bền màu – Độ bền màu với nước bọt Leather – Tests for colour fastness – Colour fastness to saliva |
2495 |
|
2496 |
|
2497 |
TCVN 12739-1:2019Sữa – Định nghĩa và đánh giá độ chính xác tổng thể của các phương pháp phân tích thay thế – Phần 1: Các thuộc tính phân tích của các phương pháp thay thế Milk – Definition and evaluation of the overall accuracy of alternative methods of milk analysis – Part 1: Analytical attributes of alternative methods |
2498 |
TCVN 12739-2:2019Sữa – Định nghĩa và đánh giá độ chính xác tổng thể của các phương pháp phân tích thay thế – Phần 2: Hiệu chuẩn và kiểm soát chất lượng trong phòng thử nghiệm sữa Milk – Definition and evaluation of the overall accuracy of alternative methods of milk analysis – Part 2: Calibration and quality control in the dairy laboratory |
2499 |
TCVN 12739-3:2019Sữa – Định nghĩa và đánh giá độ chính xác tổng thể của các phương pháp phân tích thay thế – Phần 3: Quy tắc đánh giá và xác nhận giá trị sử dụng của các phương pháp định lượng thay thế trong phân tích sữa Milk – Definition and evaluation of the overall accuracy of alternative methods of milk analysis – Part 3: Protocol for the evaluation and validation of alternative quantitative methods of milk analysis |
2500 |
TCVN 12738:2019Sữa và các sản phẩm sữa – Hướng dẫn mô tả chuẩn đối với các phép phân tích miễn dịch hoặc thụ thể để phát hiện dư lượng kháng sinh Milk and milk products – Guidelines for the standardized description of immunoassays or receptor assays for the detection of antimicrobial residue |