Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.249 kết quả.
Searching result
| 2481 |
TCVN 13034-2:2020Thảm trải sàn dệt – Thử dây bẩn phòng thí nghiệm – Phần 2: Thử trên thiết bị kiểu trống Textile floor coverings – Laboratory soiling tests – Part 2: Drum test |
| 2482 |
TCVN 13035:2020Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) không đồng nhất có lớp lót xốp – Các yêu cầu Resilient floor coverings – Heterogeneous poly(vinyl chloride) flooring on foam – Specification |
| 2483 |
TCVN 13036:2020Thảm trải sàn dệt – Xác định tính giòn của lớp lót xốp Textile floor coverings – Determination of friability of attached foams |
| 2484 |
TCVN 13037:2020Kết cấu gỗ – Gỗ ghép ngón – Các yêu cầu đối với sản xuất và chế tạo Timber structures – Finger-jointed timber – Manufacturing and production requirements |
| 2485 |
TCVN 13043:2020Thức ăn chăn nuôi – Phân lập và định lượng Bacillus spp. giả định Animal feeding stuffs – Isolation and enumeration of presumptive Bacillus spp. |
| 2486 |
TCVN 13044:2020Thức ăn chăn nuôi – Phân lập và định lượng Bifidobacterium spp. Animal feeding stuffs – Isolation and enumeration of Bifidobacterium spp. |
| 2487 |
TCVN 13045:2020Thức ăn chăn nuôi – Phân lập và định lượng Pediococcus spp. Animal feeding stuffs – Isolation and enumeration of Pediococcus spp. |
| 2488 |
TCVN 13046:2020Thức ăn chăn nuôi – Phân lập và định lượng Lactobacillus spp. Animal feeding stuffs – Isolation and enumeration of Lactobacillus spp. |
| 2489 |
TCVN 13047:2020Thức ăn chăn nuôi – Thức ăn hỗn hợp cho vịt Animal feeding stuffs – Compound feeds for duck |
| 2490 |
TCVN 13048:2020Lớp mặt bê tông nhựa rỗng thoát nước - Yêu cầu thi công và nghiệm thu Porous asphalt course - Specification for construction and acceptance |
| 2491 |
TCVN 13049:2020Nhựa đường phân cấp theo đặt tính làm việc - Yêu cầu kỹ thuật Performance – Graded Asphalt Binder – Specification |
| 2492 |
TCVN 13050:2020Thác giải nhiệt nước - Thử và xác định thông số tính năng nhiệt Water-cooling towers – Testing and rating of thermal performance |
| 2493 |
TCVN 13051:2020Bê tông - Bê tông xi măng - Thuật ngữ và định nghĩa |
| 2494 |
TCVN 13054-1:2020Công nghệ thông tin - Tính toán mây - Khung cam kết mức dịch vụ - Phần 1: Tổng quan và các khái niệm Information technology — Cloud computing — Service level agreement (SLA) framework — Part 1: Overview and concepts |
| 2495 |
TCVN 13054-3:2020Công nghệ thông tin - Tính toán mây - Khung cam kết mức dịch vụ - Phần 3: Các yêu cầu phù hợp lỗi Information technology — Cloud computing — Service level agreement (SLA) framework — Part 3: Core conformance requirements |
| 2496 |
TCVN 13055:2020Công nghệ thông tin - Tính toán đám mây - Tính liên tác và tính khả chuyển Information technology — Cloud computing — Interoperability and portability |
| 2497 |
TCVN 13056:2020Công nghệ thông tin - Tính toán đám mây - Các thiết bị và dịch vụ mây: Luồng dữ liệu, hạng mục dữ liệu và sử dụng dữ liệu Information technology — Cloud computing — Cloud services and devices: Data flow, data categories and data use |
| 2498 |
TCVN 13057-1:2020Công nghệ thông tin - Mạng cảm biến: Kiến trúc tham chiếu mạng cảm biến (SNRA) - Phần 1: Tổng quan và các yêu cầu Information technology — Sensor networks: Sensor Network Reference Architecture (SNRA) — Part 1: General overview and requirements |
| 2499 |
TCVN 13057-2:2020Công nghệ thông tin - Mạng cảm biến: Kiến trúc tham chiếu mạng cảm biến (SNRA) - Phần 2: Thuật ngữ và từ vựng Information technology — Sensor networks: Sensor Network Reference Architecture (SNRA) — Part 2: Vocabulary and terminology |
| 2500 |
TCVN 13057-3:2020Công nghệ thông tin - Mạng cảm biến: Kiến trúc tham chiếu mạng cảm biến (SNRA) - Phần 3: Các góc nhìn về kiến trúc tham chiếu Information technology — Sensor networks: Sensor Network Reference Architecture (SNRA) — Part 3: Reference architecture views |
