Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 48 kết quả.

Searching result

1

TCVN 14535:2025

Đồ nội thất văn phòng – Ghế văn phòng – Phương pháp xác định độ ổn định, độ bền và độ bền lâu

Office furniture – Officce work chairs – Methods for the determination of stability, strength and durability

2

TCVN 14536:2025

Đồ nội thất văn phòng – Ghế văn phòng – Phương pháp xác định kích thước

Office furniture – Officce chairs – Methods for the determination of dimensions

3

TCVN 14259:2024

Gỗ biến tính – Gỗ biến tính dùng cho đồ gỗ

ModIfied wood — Modified wood for furniture

4

TCVN 5372:2023

Đồ gỗ nội thất – Phương pháp xác định đặc tính ngoại quan và tính chất cơ lý

Wooden furniture – Method for the determination of appearance characteristics physical and mechanical properties

5

TCVN 13554-1:2022

Đồ gỗ ngoài trời - Bàn và ghế dùng cho cắm trại, ngoại thất gia đình và công cộng - Phần 1: Yêu cầu an toàn chung

Outdoor furniture – Seating and tables for camping, domestic and contract use – Part 1: General safety requirements

6

TCVN 13554-2:2022

Đồ gỗ ngoài trời - Bàn và ghế dùng cho cắm trại, ngoại thất gia đình và công cộng - Phần 2: Yêu cầu an toàn cơ học và phương pháp thử cho ghế ngồi

Outdoor furniture – Seating and tables for camping, domestic and contract use – Part 2: Mechanical safety requirements and test methods for seating

7

TCVN 13554-3:2022

Đồ gỗ ngoài trời - Bàn và ghế dùng cho cắm trại, ngoại thất gia đình và công cộng - Phần 3: Yêu cầu an toàn cơ học và phương pháp thử cho bàn

Outdoor furniture – Seating and tables for camping, domestic and contract use – Part 3: Mechanical safety requirements and test methods for table

8

TCVN 5373:2020

Đồ gỗ nội thất

Wooden furniture

9

TCVN 12624-1:2019

Đồ gỗ - Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa

Furniture – Part 1: Terminology and definition

10

TCVN 12624-2:2019

Đồ gỗ - Phần 2: Phương pháp quy đổi

Furniture - Part 2: Conversion methods

11

TCVN 12624-3:2019

Đồ gỗ - Phần 3: Bao gói, ghi nhãn và bảo quản

Furniture - Part 3: Packaging, labeling and storage

12

TCVN 11537-2:2016

Giường gấp – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử – Phần 2: Phương pháp thử

Foldaway beds – Safety requirements and tests – Part 2: Test methods

13

TCVN 11537-1:2016

Giường gấp – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử –Phần 1: Yêu cầu an toàn

Foldaway beds – Safety requirements and tests – Part 1: Safety requirements

14

TCVN 11536:2016

Đồ nội thất – Bàn – Xác định độ ổn định

Furniture – Tables – Determination of stability

15

TCVN 11535:2016

Đồ nội thất – Tủ đựng đồ – Xác định độ ổn định

Furniture – Storage units – Determination of stability

16

TCVN 11534-4:2016

Đồ nội thất – Phương pháp thử lớp hoàn thiện bề mặt – Phần 4: Đánh giá độ bền va đập

Furniture – Tests for surface finishes – Part 4: Assessment of resistance to impact

17

TCVN 11534-3:2016

Đồ nội thất – Phương pháp thử lớp hoàn thiện bề mặt – Phần 3: Đánh giá độ bền với nhiệt khô

Furniture – Tests for surface finishes – Part 3: Assessment of resistance to dry heat

18

TCVN 11534-2:2016

Đồ nội thất – Phương pháp thử lớp hoàn thiện bề mặt – Phần 2: Đánh giá độ bền với nhiệt ẩm

Furniture – Assessment of surface resistance to cold liquids

19

TCVN 11534-1:2016

Đồ nội thất – Phương pháp thử lớp hoàn thiện bề mặt – Phần 1: Đánh giá độ bền bề mặt với chất lỏng lạnh

Furniture – Assessment of surface resistance to cold liquids

20

TCVN 10772-1:2015

Đồ nội thất. Ghế. Xác định độ ổn định. Phần 1: Ghế tựa và ghế đẩu.

Furniture - Chairs - Determination of stability - Part 1: Upright chairs and stools

Tổng số trang: 3