• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6703:2000

Xăng máy bay và xăng ô tô thành phẩm. Xác định benzen và toluen bằng phương pháp sắc ký khí

Finished motor and aviation gasoline. Test method for determination of benzene and toluene by gas chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12678-4:2020

Thiết bị quang điện – Phần 4: Thiết bị chuẩn quang điện – Quy trình thiết lập liên kết chuẩn hiệu chuẩn

Photovoltaic devices – Part 4: Photovoltaic reference devices – Procedures for establishing calibration traceability

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 8504:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng mangan. Phương pháp quang phổ

Steel and cast iron. Determination of manganese content. Spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

ISO 248-1:2011

Resolution C 3/2018 to revise ISO 248-1:2011

Resolution C 3/2018 to revise ISO 248-1:2011

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 4334:2001

Cà phê và các sản phẩm của cà phê. Thuật ngữ và định nghĩa

Coffee and its products. Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11534-1:2016

Đồ nội thất – Phương pháp thử lớp hoàn thiện bề mặt – Phần 1: Đánh giá độ bền bề mặt với chất lỏng lạnh

Furniture – Assessment of surface resistance to cold liquids

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11537-1:2016

Giường gấp – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử –Phần 1: Yêu cầu an toàn

Foldaway beds – Safety requirements and tests – Part 1: Safety requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ