• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10448:2014

Giầy dép - Phương pháp thử các phụ liệu: Băng dính velcro - Độ bền bóc tách trước và sau khi dính lặp đi lặp lại

Footwear – Test methods for accessories: Touch and close fasteners – Peel strength before and after repeated closing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7637:2007

Vật liệu chịu lửa. Gạch cao alumin cách nhiệt

Refractory materials. High alumina insulating bricks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10435:2014

Giầy dép - Phương pháp thử mũ giầy, lót mũ giầy và lót mặt - Độ bền mài mòn

Footwear - Test methods for uppers, linings and insocks - Abrasion resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3945:1984

Linh kiện bán dẫn. Phương pháp thử nghiệm và đánh giá độ tin cậy trong điều kiện nóng ẩm

Semiconductor devices. Test methods and evaluation of reliability under high temperatures and humidity conditions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8161:2009

Thực phẩm. Xác định patulin trong nước táo trong, nước táo đục và puree. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao có làm sạch phân đoạn lỏng/lỏng

Foodstuffs. Determination of patulin in clear and cloudy apple juice and puree. HPLC method with liquid/liquid partition clean-up

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13229-2:2020

Rô bốt và các bộ phận cấu thành Rô bốt – Yêu cầu an toàn cho Rô bốt công nghiệp – Phần 2: Hệ thống Rô bốt và sự tích hợp

Robots and robotic devices – Safety requirements for industrial robots – Part 2: Robot systems and integration

392,000 đ 392,000 đ Xóa
7

TCVN 9100:2011

Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Xác định hàm lượng hạt thô trong bột gốm bằng phương pháp sàng ướt.

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics). Determination of content of coarse particles in ceramic powders by wet sieving method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6646:2000

Chất lượng đất. Xác định khả năng trao đổi cation thực tế và độ bão hoà bazơ bằng cách sử dụng dung dịch bari clorua

Soil quality. Determination of effective cation exchange capacity and base saturation level using barium chloride solution

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 14506:2025

Công nghệ thông tin – Chỉ số công nghệ thông tin và truyền thông cho đô thị thông minh

Information technology – Smart city Information and Communication Technologies indicators

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 6644:2000

Chất lượng đất. Xác định hàm lượng cacbon hữu cơ bằng cách oxy hoá trong môi trường sunfocromic

Soil quality. Determination of organic carbon by sulfochromic oxidation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 10772-1:2015

Đồ nội thất. Ghế. Xác định độ ổn định. Phần 1: Ghế tựa và ghế đẩu.

Furniture - Chairs - Determination of stability - Part 1: Upright chairs and stools

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,342,000 đ