• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8325:2010

Gỗ để sản xuất ván sàn – Ký hiệu để ghi nhãn theo loài gỗ

Wood for manufacture of wood flooring – Symbols for marking according to species

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1442:1973

Trứng vịt tươi - Thương phẩm

Fresh duck egg

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12678-10:2020

Thiết bị quang điện – Phần 10: Phương pháp đo độ tuyến tính

Photovoltaic devices – Part 10: Methods of linearity measurement

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 50:1986

Vít đầu chìm. Kết cấu và kích thước

Countersunk screws. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 14498:2025

Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy cố định bằng sol-khí dạng cô đặc

Fire protection – Fixed Condensed Aerosol fire extinguisher

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 13411:2021

Quần áo bảo vệ – Yêu cầu tính năng và phương pháp thử quần áo bảo vệ chống lại các tác nhân lây nhiễm

Protective clothing - Performance requirements and tests methods for protective clothing against infective agents

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 6000:1995

Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn lấy mẫu nước ngầm

Water quality. Sampling. Guidance on sampling of groundwaters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12709-2-20:2024

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-20: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định rệp sáp vảy đỏ Tây Ấn Selenaspidus articulates (Morgan)

Procedure for diagnostic of insect and mite pests – Part 2-20: Particular requirements for diagnostic procedure of West Indian red scale Selenaspidus articulatus (Morgan)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5669:2013

Sơn và vecni - Kiểm tra và chuẩn bị mẫu thử

Paints and varnishes - Examination and preparation of test samples

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 11534-1:2016

Đồ nội thất – Phương pháp thử lớp hoàn thiện bề mặt – Phần 1: Đánh giá độ bền bề mặt với chất lỏng lạnh

Furniture – Assessment of surface resistance to cold liquids

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 950,000 đ