• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8817-14:2011

Nhũ tương nhựa đờng axit - Phương pháp thử - Phần 14: Xác định khối lượng thể tích

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 14: Test Method for Determining Density

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9384:2012

Băng chắn nước dùng trong mối nối công trình xây dựng. Yêu cầu sử dụng

Waterstops for joint in construction works. Specifications for use

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 14123:2024

Keo dán – Keo dán gỗ nhiệt dẻo dùng trong ứng dụng phi kết cấu – Xác định độ bền kéo trượt của mối ghép chồng

Adhesives – Wood adhesives thermoplastic for non–structural applications – Determination of tensile shear strength of lap joints

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12679:2019

Thiết bị dùng cho mục đích chiếu sáng chung – Yêu cầu miễn nhiễm tương thích điện từ (EMC)

Equipment for general lighting purposes – EMC immunity requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5886:1995

Vật liệu kim loại - Phương pháp thử kéo ở nhiệt độ cao

Metallic materials - Tensile testing at elevated temperature

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 7500:2023

Bitum – Phương pháp xác định độ hòa tan trong Trichloroethylene và N–propyl Bromide

Bitumen – Test method for Solubility in Trichloroethylene and N–Propyl Bromide

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7452-2:2021

Cửa sổ và cửa đi - Phần 2: Độ kín nước - Phân cấp và phương pháp thử

Windows and doors – Part 2: Watertightness – Classification and Test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5372:2023

Đồ gỗ nội thất – Phương pháp xác định đặc tính ngoại quan và tính chất cơ lý

Wooden furniture – Method for the determination of appearance characteristics physical and mechanical properties

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ