• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5699-2-25:2001

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-25: Yêu cầu cụ thể đối với lò vi sóng:

Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-25: Particular requirements for microwave ovens

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 13327:2021

Thiết bị leo núi – Ròng rọc – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Mountaineering equipment – Pulleys – Safety requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 330:1986

Đai ốc tròn có lỗ ở thân

Round nuts with radially spacrd holes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10211:2013

Phương tiện giao thông đường bộ, máy kéo và máy nông lâm nghiệp - Xác định đặc tính cháy của vật liệu nội thất

Road vehicles, and tractors and machinery for agriculture and forestry -- Determination of burning behaviour of interior materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7096:2022

Máy hút thuốc lá phân tích thông dụng - Định nghĩa và các điều kiện chuẩn

Routine analytical cigarette-smoking machine – Definitions and standard conditions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 6675:2022

Thuốc lá - Xác định độ ẩm - Phương pháp dùng tủ sấy

Tobacco - Determination of tobacco moisture content - Method using drying oven

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10479:2014

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định các triacylglycerol đã polymer hóa bằng sắc kí rây phân tử hiệu năng cao (HPSEC)

Animal and vegetable fats and oils -- Determination of polymerized triacylglycerols by high-performance size-exclusion chromatography (HPSEC)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13554-2:2022

Đồ gỗ ngoài trời - Bàn và ghế dùng cho cắm trại, ngoại thất gia đình và công cộng - Phần 2: Yêu cầu an toàn cơ học và phương pháp thử cho ghế ngồi

Outdoor furniture – Seating and tables for camping, domestic and contract use – Part 2: Mechanical safety requirements and test methods for seating

184,000 đ 184,000 đ Xóa
Tổng tiền: 884,000 đ