-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12981:2020Ứng dụng RFID trong chuỗi cung ứng - Gắn thẻ sản phẩm Supply chain applications of RFID — Product tagging |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2060:1977Vòng đệm nhỏ - Kích thước Diminished Washers - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2061:1977Vòng đệm - Kích thước Washers - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14596:2025Quản lý rừng bền vững – Các yêu cầu Sustainable forest management – Requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2161:1977Trục của rơmooc và nửa rơmooc ô tô. Kiểu, thông số và kích thước cơ bản Automobile trailers and semitrailers. Shafts types, basis parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6602:2000Cà phê nhân đóng bao. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển Green coffee in bags. Guide to storage and transport |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2186:1977Vít đầu cao có khía. Kết cấu và kích thước Screws with thick knurled head. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12320:2018Bia – Xác định hàm lượng nitơ amin tự do – Phương pháp quang phổ Beer – Determination of free amino nitrogen content – Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12709-2-19:2024Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-19: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định vòi voi đục quả mận Conotrachelus nenuphar (Herbst) Procedure for diagnostic of insect and mite pests – Part 2-19: Particular requirements for diagnostic procedure of plum curculio Conotrachelus nenuphar (Herbst |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 14442:2025Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Phát hiện và định lượng histamin trong thủy sản và sản phẩm thủy sản – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) sử dụng detector UV Microbiology of the food chain – Detection and quantification of histamine in fish and fishery products – HPLC method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 185:1965Ký hiệu điện trên mặt bằng Graphical sysmbols for electrical layout electric equipments and wiring on plans. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 14405:2025Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định nồng độ phụ gia giảm trở lực đường ống Standard test method for determining the concentration of pipeline drag reducer additive in aviation turbine fuels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 257:1985Kim loại. Xác định độ cứng theo phương pháp Rocven. Thang A, B và C Metals. Rockwell hardness test. A, B, C scales |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 13554-3:2022Đồ gỗ ngoài trời - Bàn và ghế dùng cho cắm trại, ngoại thất gia đình và công cộng - Phần 3: Yêu cầu an toàn cơ học và phương pháp thử cho bàn Outdoor furniture – Seating and tables for camping, domestic and contract use – Part 3: Mechanical safety requirements and test methods for table |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,414,000 đ | ||||